📚 Tiếng Nhật

Vてください [te kudasai] Xin hãy

Nghĩa: Xin hãy...
Cách sử dụng: Dùng để trình bày một yêu cầu, hướng dẫn hay một mệnh lệnh ở thể xác định lịch sự. Động từ được chia ở thể Te (hình thức nối tiếp).

* Cách chia Thể te (て形) xem tại đây.

Dạng sử dụng:

V + ください

- Khi xác định chủ thể của hành động thì cấu trúc sẽ là:

NVてください

Ví dụ:

ここにお名前(なまえ)()いてください。

Xin hãy điền tên vào chỗ này.


ここで(くるま)()めてください。

Xin hãy đậu xe ở đây.


サイゴン駅まで行ってください。

Xin hãy đi đến ga Sài Gòn.


(まど)()めてください。

Xin hãy đóng cửa sổ.


3年生(ねんせい)()()げてください。

Học sinh lớp 3 thì hãy giơ tay lên.


男子学生(だんしがくせい)()ってください。

Nam sinh thì hãy đứng dậy.


* Để trả lời lại đối với hình thức này, có thể sử dụng はい hoặc いいえ

dụ:

ここにお名前(なまえ)()いてください。

はい、わかりました。

- Xin điền tên vào đây.

- Vâng, tôi hiểu rồi.


* Vてください còn được sử dụng trong những trường hợp người nói nhờ vả người nghe để có lợi cho mình.

Ví dụ:

(わたし)(たす)けてください。

Xin hãy cứu tôi.


どうか(ゆる)してください。

 Xin hãy bỏ qua cho.


* Ngoài ra còn được sử dụng để bày tỏ sự quan tâm, cân nhắc đến người nghe.

Ví dụ:

安心(あんしん)してください。

Xin hãy an tâm!


ちょっと(やす)んでください。

Xin chờ một chút!


頑張(がんば)ってください。

Hãy cố gắng lên!

Bình luận