(S1)
|
とき
|
S2
|
Nのとき
ナAdjなとき
いAdjいとき
Vるとき
V-thể thông thường
|
V1 (Ngoài quá khứ)
|
とき
|
V2
|
V1 (Thể quá khứ)
|
とき
|
V2
|
Aい/NAな/Nのとき
|
S2
|
S1
|
とき
|
S2
|
Thành Công
Bình luận