Cách sử dụng: Dùng để trình bày một suy đoán không chắc chắn của người
nói.
①
秋田は雪が降るでしょう。
Akita
có lẽ sẽ có tuyết rơi.
Trưa nay có lẽ trời sẽ nắng.
Ngày mai có lẽ trời sẽ mưa.
- Anh Asami có
đến không nhỉ?
- Chắc
có lẽ sẽ không đến.
* Trước『でしょう』đôi khi thường gặp
một số từ đi cùng như『たぶん~でしょう』
- Đội Brazil đã thắng
không?
- Tôi không rõ. Nhưng
có lẽ đã thắng.
I. Trong một số trường hợp, dù không mang ý suy đoán nhưng
để trình bày câu hỏi một cách lịch sự,
người ta cũng sử dụng 『でしょうか』. Ví dụ:
店員:それは2千円です。
- Khách: Cái này giá bao
nhiêu vậy?
- Nhân
viên: Cái đó giá 2000 Yên.
→
合計で2万円です。
- Tổng cộng hết bao nhiêu tiền
vậy?
- Tổng
cộng là 20.000 Yên.
II.『だろう』là thể ngắn của『でしょう』. Được
sử dụng trong hội thoại thân mật, hoặc suồng sã giữa bạn bè, người thân trong
gia đình .v.v.
⑧
明日は雨が降るだろう。
Ngày mai có lẽ trời sẽ mưa.
Kimura có lẽ sẽ
không đến.
Đội
Việt Nam có lẽ đã thắng.
III. Khi lên giọng chữ『でしょう』ở cuối câu sẽ là cách
nói mang ý người nói muốn khẳng định hoặc xác nhận ý kiến của bản thân là đúng
đối với người nghe. Ví dụ:
⑫
明日は月曜日でしょう?
Ngày mai là thứ hai đúng không?
Cái này là của anh
Takahashi đúng không?
IV. Ngoài ra cấu trúc này còn được sử dụng để nhắc nhở người nghe tự kiểm tra – xác nhận
lại đối với kiến thức, trí nhớ của bản
thân. Trong trường hợp này thì cũng có khi không cần phải lên giọng ở cuối câu.
Ví dụ:
Thấy chưa, có hòm thư ở đằng
kia đúng không?!
⑮
こまったなあ。わたしがさっき言ったでしょう。
Thật khổ hết sức. Lúc nãy mẹ
đã nói rồi, đúng không?!
Bình luận