📚 Tiếng Nhật

まだ~ていません [mada-teimasen]

Cách sử dụng: Được sử dụng để diễn tả một trạng thái một hành động hay sự việc vẫn chưa diễn ra hoặc vẫn chưa hoàn thành. Có nghĩa là: Vẫn chưa...

- Thường đi với trợ từ まだở phía trước.

- Đây là cấu trúc trái nghĩa với 「もう~しました」<đã...rồi>

- Ngữ pháp JLPT N5

Dạng sử dụng:

まだ

V

いません

いない

Ví dụ:
荷物(にもつ)がまだ(とど)いていません。


Hành lý vẫn chưa đến.


そのこと、まだ()まっていません。

Việc đó, vẫn chưa quyết định xong.


仕事(しごと)はもう()わりましたか。

いいえ、まだ()わっていません。

- Anh đã xong việc chưa?

- Chưa, vẫn chưa xong.


木村(きむら)さんはもう()ましたか。

いいえ、まだ()ていません。

- Anh Kimura đã đến chưa?

- Chưa, vẫn chưa đến.


(あか)ちゃんはもう()ましたか。

いいえ、まだ()ていません。

- Em bé đã ngủ chưa?

- Chưa, vẫn chưa ngủ.


この映画(えいが)()ましたか。

いいえ、まだ()ていません。

- Anh đã xem phim này chưa?

- Chưa, tôi vẫn chưa xem.


レポートはもう提出(ていしゅつ)しましたか。

いいえ、まだ提出(ていしゅつ)していません。明日(あした)、提出します。

- Báo cáo anh đã gửi chưa?

- Chưa, tôi vẫn chưa gửi. Ngày mai tôi sẽ gửi.


まだ(ひる)ごはんを()べていない。

Tôi vẫn chưa ăn trưa.


そのこと、まだ彼女(かのじょ)()いていない。

Tôi vẫn chưa hỏi cô ấy chuyện đó.

Bình luận