(Nは/が
|
Vました
Vませんでした
|
肯定形
Thể khẳng định
|
否定形
Thể phủ định
|
|
非過去
Phi quá khứ
|
Vます
|
Vません
|
過去
Quá khứ
|
Vました
|
Vませんでした
|
Thành Công
Bình luận