Cách sử dụng: Được sử dụng để diễn tả về kinh nghiệm đã từng hoặc chưng
từng làm gì đó. Có nghĩa là: Đã từng...
- Thể khẳng định là
Vたことがあります
- Thể phủ định là Vたことがありません
*ことがあるlà thể ngắn của
ことがあります
*ことがない
là thể ngắn của ことがありません
Ví dụ:
Tôi đã từng đến Nhật rồi.
Tôi đã từng chơi bóng chày.
Tôi đã từng ăn Sashimi (món cá sống của Nhật).
Tôi đã từng ăn nhím biển (con nhum) rồi.
⑤ 日本語を勉強したことがある。
Tôi đã từng học tiếng Nhật.
⑦ ハロン湾へ行ったことがありません。
Tôi chưa từng đi Vịnh Hạ Long.
Tôi chưa từng uống rượu sake.
Tôi chưa từng ăn Natto (món đậu tương lên men của Nhật)
⑩ 以前、彼女に会ったことがない。
Trước đây tôi chưa từng gặp cô ấy.
⑪ 以前、ベトナムに来たことがありますか。
-
Bạn đã từng đến Việt Nam trước đây chưa?
- Vâng, tôi đã từng đến 2 lần rồi.
→ いいえ、一度も(食べたことがありません。
-
Bạn đã từng ăn sầu riêng bao giờ chưa?
- Chưa, tôi chưa (từng) ăn bao giờ.
Bình luận