Vật
|
これ
|
それ
|
あれ
|
どれ
|
Nơi chốn
|
ここ
|
そこ
|
あそこ
|
どこ
|
Bổ nghĩa
|
このN
|
そのN
|
あのN
|
どのN
|
Thành Công
Bình luận