Nghĩa: Có (ai đó) ở đâu đó
Cách sử dụng: Diễn tả trạng thái có người (động vật) nào đó (ở đâu đó).
Không sử dụng cho tĩnh vật, đồ vật .v.v.
* いる là thể ngắn
của います。
* いました là quá khứ của います。
* いた là thể ngắn của いました。
* Đối với tĩnh vật, đồ vật... sẽ sử dụng cấu trúc ~があります
① 日本人の先生がいます。
Dạng nâng cao: Có (ai đó) ở (đâu đó)
〈Nơi chốn〉に〈Người/động vật〉がいます
⑤ 教室に先生がいます。
Có giáo
viên ở trong lớp học.
(*) Ở Nhật 一階 được hiểu là tầng trệt. Tầng
1 sẽ là 二階
〈Người/động vật〉は〈どこに〉いますか?
- (Thầy
giáo) ở đằng kia.
Bình luận