Cách sử dụng: Đi sau danh từ, được sử dụng để diễn tả thích một ai, cái
gì đó hoặc thích làm việc gì đó. Có nghĩa là: Thích...
*N1 là chủ ngữ. N2
là danh từ (hoặc động từ được danh từ hóa, dạng Vる
+ の/こと)
*Thể phủ định sẽ là
~が好きではありません/~が好きじゃりません/~が好きじゃない。
Cụ thể:
② 木村さんはお酒が好きです。
③ わたしは彼女が大好きです。
④ 春子さんは花が好きです。
-
Cậu có thích thể thao không?
⑦ 彼女はタバコが好きじゃありません。
- Cô ấy không thích thuốc lá.
⑧ 僕は映画を観ることが好きです。
⑨ 僕は映画を観るのが好きです。
⑩ わたしは山を歩くのが好きです。
Tôi thích đi dạo trên núi.
⑪ 花子は歌を歌うことが好きです。
⑫ 彼はサッカーをやるのが好きじゃありません。
Cậu ấy không thích chơi đá banh.
- Chị có thích nấu ăn không?
- Có, tôi rất thích. Tôi rất thường nấu.
III. Trái nghĩa với 〔~が好きです〕là〔~が嫌いです〕
Cách sử dụng của 〔~が嫌いです〕hoàn toàn giống với cách sử dụng
của 〔~が好きです〕
⑮ 木村さんはタバコが嫌いです。
Anh
Kimura ghét thuốc lá.
⑰ 僕は彼のことが嫌いじゃありません。
*Hình thức “Ai đó + のこと” mang nghĩa là bản thân người đó và những gì thuộc về người
đó.
※ Tuy
nhiên, do văn hóa, người Nhật rất ít khi trực tiếp nói ghét một cái gì
đó, thay vào đó, họ thường sử dụng cách nói tránh “không
thích...cho lắm” như các ví dụ dưới đây:
⑱ わたしは彼のことがあまり好きじゃありません。
Tôi không thích anh ta lắm.
⑲ 私はこの料理があまり好きじゃないです。
Tôi không thích món này lắm.
⑳ 僕はその国の文化があまり好きじゃない。
Tôi không thích văn hóa của nước đó cho lắm.
Bình luận