♻ Nghĩa:
- Xin cho tôi..
- Hãy cho phép tôi...
- Xin được phép...
V(さ)せて
|
ください。
|
V(さ)せて
|
もらえますか。
|
V(さ)せて
|
もらえませんか。
|
Thành Công
Bình luận