Tính từ (i) bỏ (i)
|
+さ
|
Tính từ (na) bỏ (na)
|
+さ
|
Thể từ điển
|
~さ
|
|
い-A
|
ひろい
|
ひろさ
|
な-A
|
べんり
|
べんりさ
|
い
|
* いい
|
よさ
|
Thành Công
Bình luận