Nghĩa: Phải – Không được – Không phải
※Cách sử dụng:
+ Đây là cách nói ngắn, thông tục, hoặc suồng sã của 『ては』và『では』.
+ Chỉ sử dụng trong văn nói.
+ 「ちゃう」là lối nói thông tục của「てしまう」
+「じゃう」là lối nói thông tục của「でしまう」
① 乗っちゃダメ!
Tôi phải tìm thấy cái đó.
Tôi phải về nhà.
Mặc dù tôi không được phép nói ra.
B「ううん。それはお客様に出すお菓子だから、食べちゃだめよ。」
A: Ăn cái này được không?
B: Không! Đó bánh kẹo đưa khách hàng nên không được ăn.
Tôi phải nhờ cắt ngắn lại mới được.
Xe buýt trường chạy đi mất rồi.
⑬ じゃ、またね。←「では、またお会いしましょう」
Đừng có đi.
⑳ 本当のことを言うと、私はお前の父じゃない。
Nói thật thì tôi không phải bố cậu.
21.A「まだ中学生なんだから、おさけを飲んじゃいけませんよ。」
A: Vẫn đang là học sinh cấp 2 nên không được uống rượu đâu đấy.
B: Vâng, em hiểu rồi.
Anh không thể sống thiếu em.
Phải đi ngủ sớm thôi.
Bình luận