Thường được dịch: Bực bội; cáu gắt; khó chịu.
![]() |
| 長時間待たされてイライラした。 Tôi bực bội vì bị bắt chờ đợi lâu. |
Loại từ: Trạng từ (phó từ); Tượng thanh - tượng hình
例[Ví dụ]:
Thành Công
Bình luận