だらだら | ダラダラ nghĩa
là gì [daradara]
♻ 品詞 [Loại từ]:
擬音語・擬態語 (Từ tượng thanh – tượng hình).
Được sử dụng như một
trạng từ (phó từ).
Diễn tả trạng thái chất lỏng (dung dịch) chảy nhiều.* long tong/tong tỏng (mồ hôi vv.)
Diễn tả những con đường dốc thoai thoải kéo dài.* (dài) thoai thoải
Diễn tả trạng thái kéo dài, không có gì thay đổi, mới mẻ.*lê thê / dài dòng
④ 動作に緊張がなく、だらしない様子。気分などがゆるんでしまりのないさま。
Diễn tả trạng thái rề rà, động tác không khẩn trương. Tâm trạng thoải
mái, không có gì là vội vàng. *rề rà/lề mề (làm việc vv.)
♻ Thường
được dịch:
Một bài diễn thuyết dài dòng / lê thê.
⑤ 会議がだらだら(と)長引く。
Chương trình kéo dài lê thê.
Một cuộc sống rề rà, bình bình, chẳng có gì mới mẻ.
⑨ 女の子たちが話をしながら、だらだら歩いている。
Các cô gái vừa ung dung rảo bước vừa nói chuyện.
⑩ だらだらしないで、早く仕事をしなさい。
Đừng có cứ rề rà, hãy làm việc nhanh lên.
⑪ だらだら練習をしていると、試合には勝てない。
Nếu cứ luyện tập rề rà thì không thể thắng được trận đấu.
⑫ だらだらしないで、早く来なさい。
Đừng có lề mề nữa, đến mau lên.
Ung dung, thong thả, không có gì vội vàng.
Bình luận