Buy me a coffee
Login
Island Background
1
Day 1 🎯
Từ vựng tiếng Trung - Gặp người mới
Bài 1: Các câu giao tiếp cơ bản khi gặp gỡ người mới bằng ti...
Cards 19 Tiếng Trung 487
Ladder
Island Background
2
Day 2 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Vui lòng và Cảm ơn
Bài 2: Các từ vựng và cụm từ thông dụng để diễn đạt sự lịch...
Cards 17 Tiếng Trung 517
Ladder
Island Background
3
Day 3 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Ăn mừng và Tiệc tùng
Bài 3: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến các dịp lễ, sự ki...
Cards 19 Tiếng Trung 540
Ladder
Island Background
4
Day 4 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Hoà bình trên trái đất
Bài 4: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến tình cảm, hòa bìn...
Cards 15 Tiếng Trung 453
Ladder
Island Background
5
Day 5 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Cảm giác và Cảm xúc
Bài 5: Các từ vựng và cụm từ diễn tả cảm xúc và trạng thái t...
Cards 18 Tiếng Trung 433
Ladder
Island Background
6
Day 6 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Các ngày trong tuần
Bài 6: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến các ngày trong tu...
Cards 11 Tiếng Trung 408
Ladder
Island Background
7
Day 7 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Các tháng trong năm
Bài 7: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến các tháng và đơn...
Cards 15 Tiếng Trung 465
Ladder
Island Background
8
Day 8 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Số đếm từ 1 đến 10
Bài 8: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 1 đến 10 trong tiếng...
Cards 11 Tiếng Trung 473
Ladder
Island Background
9
Day 9 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Số đếm từ 11 đến 20
Bài 9: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 11 đến 20 trong tiếng...
Cards 10 Tiếng Trung 438
Ladder
Island Background
10
Day 10 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Số đếm từ 21 đến 30
Bài 10: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 21 đến 30 trong tiến...
Cards 10 Tiếng Trung 442
Ladder
Island Background
11
Day 11 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Số đếm từ 10 đến 100
Bài 11: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 10 đến 100 theo hàng...
Cards 10 Tiếng Trung 459
Ladder
Island Background
12
Day 12 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Số đếm từ 100 đến 1000
Bài 12: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 100 đến 1000 theo hà...
Cards 10 Tiếng Trung 411
Ladder
Island Background
13
Day 13 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Số đếm từ 1000 đến 10000
Bài 13: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 1000 đến 10000 theo...
Cards 10 Tiếng Trung 396
Ladder
Island Background
14
Day 14 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Đồ dùng học tập
Bài 14: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ dùng học tậ...
Cards 12 Tiếng Trung 386
Ladder
Island Background
15
Day 15 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Lớp học
Bài 15: Các từ vựng và cụm từ tiếng Trung liên quan đến môi...
Cards 12 Tiếng Trung 381
Ladder
Island Background
16
Day 16 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Môn học ở trường
Bài 16: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các môn học ph...
Cards 11 Tiếng Trung 301
Ladder
Island Background
17
Day 17 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Màu sắc
Bài 17: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các màu sắc cơ...
Cards 15 Tiếng Trung 400
Ladder
Island Background
18
Day 18 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Địa lý
Bài 18: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các đặc điểm đ...
Cards 19 Tiếng Trung 412
Ladder
Island Background
19
Day 19 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Thiên văn học
Bài 19: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến thiên văn học...
Cards 10 Tiếng Trung 458
Ladder
Island Background
20
Day 20 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Hệ Mặt Trời
Bài 20: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến Hệ Mặt Trời và...
Cards 11 Tiếng Trung 416
Ladder
Island Background
21
Day 21 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Các mùa và thời tiết
Bài 21: Các từ vựng và cụm từ tiếng Trung liên quan đến các...
Cards 23 Tiếng Trung 359
Ladder
Island Background
22
Day 22 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Thể thao
Bài 22: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các môn thể th...
Cards 11 Tiếng Trung 316
Ladder
Island Background
23
Day 23 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Giải trí và Thể thao
Bài 23: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các hoạt động...
Cards 13 Tiếng Trung 330
Ladder
Island Background
24
Day 24 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Nhạc cụ
Bài 24: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại nhạc...
Cards 12 Tiếng Trung 345
Ladder
Island Background
25
Day 25 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Trong bể bơi
Bài 25: Các từ vựng và cụm từ tiếng Trung liên quan đến bể b...
Cards 10 Tiếng Trung 354
Ladder
Island Background
26
Day 26 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Trên bãi biển
Bài 26: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến bãi biển và cá...
Cards 15 Tiếng Trung 361
Ladder
Island Background
27
Day 27 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Hoạt động bãi biển
Bài 27: Các từ vựng và cụm từ tiếng Trung liên quan đến các...
Cards 15 Tiếng Trung 349
Ladder
Island Background
28
Day 28 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Cá và Động vật biển
Bài 28: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loài cá và...
Cards 15 Tiếng Trung 386
Ladder
Island Background
29
Day 29 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Động vật chăn nuôi
Bài 29: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loài động...
Cards 20 Tiếng Trung 330
Ladder
Island Background
30
Day 30 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Động vật hoang dã
Bài 30: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loài động...
Cards 18 Tiếng Trung 321
Ladder
Island Background
31
Day 31 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Côn trùng
Bài 31: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loài côn t...
Cards 14 Tiếng Trung 297
Ladder
Island Background
32
Day 32 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Các loài chim
Bài 32: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loài chim...
Cards 19 Tiếng Trung 391
Ladder
Island Background
33
Day 33 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Trong sở thú
Bài 33: Các cụm từ và câu hỏi tiếng Trung thường dùng khi ở...
Cards 10 Tiếng Trung 357
Ladder
Island Background
34
Day 34 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Thành viên gia đình
Bài 34: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các thành viên...
Cards 17 Tiếng Trung 386
Ladder
Island Background
35
Day 35 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Các thành viên khác trong gia đình
Bài 35: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các mối quan h...
Cards 18 Tiếng Trung 352
Ladder
Island Background
36
Day 36 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Bạn bè và Các mối quan hệ xã hội
Bài 36: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến bạn bè, các mố...
Cards 13 Tiếng Trung 321
Ladder
Island Background
37
Day 37 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Bạn bè và Các mối quan hệ xã hội
Bài 37: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến bạn bè, các mố...
Cards 13 Tiếng Trung 349
Ladder
Island Background
38
Day 38 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Quần áo và Phụ kiện
Bài 38: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến quần áo và phụ...
Cards 15 Tiếng Trung 332
Ladder
Island Background
39
Day 39 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Áo khoác ngoài và Phụ kiện
Bài 39: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến áo khoác, phụ...
Cards 13 Tiếng Trung 327
Ladder
Island Background
40
Day 40 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Quần áo trong và Đồ mặc nhà
Bài 40: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ lót, đồ ngủ...
Cards 9 Tiếng Trung 332
Ladder
Island Background
41
Day 41 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Đồ dùng cho trẻ em
Bài 41: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ dùng chăm s...
Cards 15 Tiếng Trung 358
Ladder
Island Background
42
Day 42 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Trang sức và Phụ kiện
Bài 42: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ trang sức,...
Cards 12 Tiếng Trung 341
Ladder
Island Background
43
Day 43 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Sản phẩm trang điểm và làm đẹp
Bài 43: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến mỹ phẩm và dụn...
Cards 13 Tiếng Trung 337
Ladder
Island Background
44
Day 44 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Đồ dùng vệ sinh cá nhân
Bài 44: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến sản phẩm và dụ...
Cards 13 Tiếng Trung 346
Ladder
Island Background
45
Day 45 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Các phòng trong nhà
Bài 45: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các không gian...
Cards 12 Tiếng Trung 361
Ladder
Island Background
46
Day 46 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Các bộ phận trong nhà
Bài 46: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các bộ phận cấ...
Cards 13 Tiếng Trung 278
Ladder
Island Background
47
Day 47 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Nội thất
Bài 47: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ đạc và thiế...
Cards 13 Tiếng Trung 338
Ladder
Island Background
48
Day 48 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Vật dụng gia đình
Bài 48: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ dùng sinh h...
Cards 13 Tiếng Trung 349
Ladder
Island Background
49
Day 49 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Vật dụng phòng tắm
Bài 49: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ dùng và thi...
Cards 11 Tiếng Trung 350
Ladder
Island Background
50
Day 50 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Thiết bị và dụng cụ nhà bếp
Bài 50: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến thiết bị gia d...
Cards 17 Tiếng Trung 325
Ladder
Island Background
51
Day 51 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Dụng cụ bàn ăn
Bài 51: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến dao, nĩa, chén...
Cards 16 Tiếng Trung 309
Ladder
Island Background
52
Day 52 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Các bữa ăn và Đồ ăn, thức uống
Bài 52: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các bữa ăn tro...
Cards 9 Tiếng Trung 345
Ladder
Island Background
53
Day 53 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Địa điểm trong thị trấn
Bài 53: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các địa điểm c...
Cards 20 Tiếng Trung 344
Ladder
Island Background
54
Day 54 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Cửa hàng và Địa điểm dịch vụ trong thị trấn
Bài 54: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các cửa hàng,...
Cards 16 Tiếng Trung 338
Ladder
Island Background
55
Day 55 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Những thứ trên đường phố
Bài 55: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đường sá, giao...
Cards 14 Tiếng Trung 349
Ladder
Island Background
56
Day 56 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Mua sắm
Bài 56: Các từ vựng và mẫu câu tiếng Trung thông dụng liên q...
Cards 13 Tiếng Trung 311
Ladder
Island Background
57
Day 57 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Mua sắm quần áo
Bài 57: Các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung thông dụng khi th...
Cards 17 Tiếng Trung 345
Ladder
Island Background
58
Day 58 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Mặc cả khi mua đồ
Bài 58: Các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung thông dụng khi hỏ...
Cards 11 Tiếng Trung 342
Ladder
Island Background
59
Day 59 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Cửa hàng tạp hóa
Bài 59: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại bao b...
Cards 14 Tiếng Trung 330
Ladder
Island Background
60
Day 60 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Danh sách mua sắm tạp hóa
Bài 60: Các từ vựng và mẫu câu tiếng Trung thông dụng khi lậ...
Cards 21 Tiếng Trung 334
Ladder
Island Background
61
Day 61 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Hoa quả
Bài 61: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại trái...
Cards 13 Tiếng Trung 263
Ladder
Island Background
62
Day 62 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Hoa quả ngọt
Bài 62: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại trái...
Cards 14 Tiếng Trung 380
Ladder
Island Background
63
Day 63 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Rau xanh
Bài 63: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại rau c...
Cards 14 Tiếng Trung 317
Ladder
Island Background
64
Day 64 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Rau xanh tốt cho sức khỏe
Bài 64: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại rau c...
Cards 14 Tiếng Trung 380
Ladder
Island Background
65
Day 65 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Thảo mộc và Gia vị
Bài 65: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại thảo...
Cards 17 Tiếng Trung 366
Ladder
Island Background
66
Day 66 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Sản phẩm từ sữa
Bài 66: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các sản phẩm t...
Cards 10 Tiếng Trung 320
Ladder
Island Background
67
Day 67 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Mua thịt tại cửa hàng thịt
Bài 67: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại thịt...
Cards 13 Tiếng Trung 352
Ladder
Island Background
68
Day 68 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Chợ hải sản
Bài 68: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại cá, đ...
Cards 20 Tiếng Trung 326
Ladder
Island Background
69
Day 69 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Tiệm bánh ngọt
Bài 69: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến tiệm bánh, các...
Cards 9 Tiếng Trung 313
Ladder
Island Background
70
Day 70 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Đồ uống
Bài 70: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến các...
Cards 9 Tiếng Trung 356
Ladder
Island Background
71
Day 71 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Tại nhà hàng
Bài 71: Các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung thông dụng khi đặ...
Cards 16 Tiếng Trung 357
Ladder
Island Background
72
Day 72 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Thực đơn
Bài 72: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các món ăn phổ...
Cards 14 Tiếng Trung 329
Ladder
Island Background
73
Day 73 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Chuẩn bị đồ ăn
Bài 73: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến phương pháp nấ...
Cards 15 Tiếng Trung 343
Ladder
Island Background
74
Day 74 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Chế độ ăn kiêng
Bài 74: Các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễ...
Cards 9 Tiếng Trung 352
Ladder
Island Background
75
Day 75 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Thức ăn thế nào?
Bài 75: Các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung thông dụng để nhậ...
Cards 13 Tiếng Trung 361
Ladder
Island Background
76
Day 76 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Thanh toán hóa đơn
Bài 76: Các từ vựng tiếng Trung và mẫu câu thông dụng khi mu...
Cards 13 Tiếng Trung 262
Ladder
Island Background
77
Day 77 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Vận chuyển
Bài 77: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến các...
Cards 19 Tiếng Trung 318
Ladder
Island Background
78
Day 78 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Phương hướng
Bài 78: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến chỉ...
Cards 12 Tiếng Trung 352
Ladder
Island Background
79
Day 79 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Hỏi đường đi
Bài 79: Các từ vựng tiếng Trung và mẫu câu thông dụng khi ch...
Cards 11 Tiếng Trung 338
Ladder
Island Background
80
Day 80 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Chỉ dẫn đường đi
Bài 80: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ dẫn vị trí...
Cards 12 Tiếng Trung 329
Ladder
Island Background
81
Day 81 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Vòng quanh thị trấn
Bài 81: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để hỏi đường, tìm...
Cards 16 Tiếng Trung 315
Ladder
Island Background
82
Day 82 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Mô tả thời gian
Bài 82: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễn tả các kh...
Cards 10 Tiếng Trung 330
Ladder
Island Background
83
Day 83 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Thời gian
Bài 83: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễn tả thứ tự...
Cards 15 Tiếng Trung 327
Ladder
Island Background
84
Day 84 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Ngày và giờ
Bài 84: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễn tả các kh...
Cards 16 Tiếng Trung 335
Ladder
Island Background
85
Day 85 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Bộ phận cơ thể
Bài 85: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng về các bộ phận tr...
Cards 19 Tiếng Trung 333
Ladder
Island Background
86
Day 86 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Giải phẫu học
Bài 86: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng về các bộ phận cơ...
Cards 23 Tiếng Trung 356
Ladder
Island Background
87
Day 87 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Các cơ quan nội tạng
Bài 87: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng về các cơ quan nộ...
Cards 17 Tiếng Trung 367
Ladder
Island Background
88
Day 88 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Vật tư y tế
Bài 88: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng về các loại vật t...
Cards 13 Tiếng Trung 360
Ladder
Island Background
89
Day 89 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Phòng y tế
Bài 89: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để giao tiếp tron...
Cards 12 Tiếng Trung 323
Ladder
Island Background
90
Day 90 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Bác sĩ ơi: Tôi bị ốm
Bài 90: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để mô tả các triệ...
Cards 15 Tiếng Trung 310
Ladder
Island Background
91
Day 91 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Bác sĩ ơi: Tôi bị đau
Bài 91: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để mô tả các loại...
Cards 13 Tiếng Trung 263
Ladder
Island Background
92
Day 92 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Bác sĩ ơi: Tôi bị cảm
Bài 92: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để mô tả các triệ...
Cards 11 Tiếng Trung 327
Ladder
Island Background
93
Day 93 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Sân bay và Khởi hành
Bài 93: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến sân...
Cards 20 Tiếng Trung 327
Ladder
Island Background
94
Day 94 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Nhập cảnh và Hải quan
Bài 94: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến thủ...
Cards 14 Tiếng Trung 356
Ladder
Island Background
95
Day 95 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Du lịch bằng máy bay
Bài 95: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việ...
Cards 19 Tiếng Trung 314
Ladder
Island Background
96
Day 96 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Hạ cánh và Hành lý
Bài 96: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến quá...
Cards 18 Tiếng Trung 363
Ladder
Island Background
97
Day 97 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Đặt phòng khách sạn
Bài 97: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việ...
Cards 15 Tiếng Trung 343
Ladder
Island Background
98
Day 98 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Thuê phòng hoặc Airbnb
Bài 98: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việ...
Cards 15 Tiếng Trung 349
Ladder
Island Background
99
Day 99 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Trả phòng khách sạn
Bài 99: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việ...
Cards 14 Tiếng Trung 318
Ladder
Island Background
100
Day 100 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Mô tả trường hợp khẩn cấp
Bài 100: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễn tả các t...
Cards 17 Tiếng Trung 369
Ladder
Island Background
101
Day 101 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Nghề nghiệp
Bài 101: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các ngành...
Cards 16 Tiếng Trung 359
Ladder
Island Background
102
Day 102 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Chuyên ngành
Bài 102: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các ngành...
Cards 15 Tiếng Trung 381
Ladder
Island Background
103
Day 103 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Thiết bị văn phòng
Bài 103: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các thiết...
Cards 10 Tiếng Trung 349
Ladder
Island Background
104
Day 104 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Văn phòng phẩm
Bài 104: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các vật d...
Cards 8 Tiếng Trung 327
Ladder
Island Background
105
Day 105 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Xin việc
Bài 105: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến vi...
Cards 12 Tiếng Trung 359
Ladder
Island Background
106
Day 106 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Phỏng vấn xin việc
Bài 106: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến qu...
Cards 12 Tiếng Trung 256
Ladder
Island Background
107
Day 107 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Điều khoản Internet
Bài 107: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến In...
Cards 15 Tiếng Trung 328
Ladder
Island Background
108
Day 108 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Điều hướng Internet
Bài 108: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để mô tả các tha...
Cards 12 Tiếng Trung 345
Ladder
Island Background
109
Day 109 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Trang web
Bài 109: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến cấ...
Cards 13 Tiếng Trung 336
Ladder
Island Background
110
Day 110 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Phụ tùng máy tính
Bài 110: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các bộ ph...
Cards 10 Tiếng Trung 348
Ladder
Island Background
111
Day 111 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Điều khoản Email
Bài 111: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến em...
Cards 17 Tiếng Trung 311
Ladder
Island Background
112
Day 112 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Mua sắm trực tuyến
Bài 112: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến vi...
Cards 13 Tiếng Trung 327
Ladder
Island Background
113
Day 113 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Từ vựng thông dụng
Bài 113: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng bao gồm các cặp...
Cards 20 Tiếng Trung 322
Ladder
Island Background
114
Day 114 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Tính từ
Bài 114: Các từ vựng tiếng Trung là tính từ thông dụng, bao...
Cards 14 Tiếng Trung 332
Ladder
Island Background
115
Day 115 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Từ trái nghĩa
Bài 115: Các cặp từ trái nghĩa thông dụng trong tiếng Trung...
Cards 14 Tiếng Trung 377
Ladder
Island Background
116
Day 116 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Đại từ nhân xưng
Bài 116: Các đại từ nhân xưng cơ bản trong tiếng Trung, dùng...
Cards 8 Tiếng Trung 327
Ladder
Island Background
117
Day 117 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Đại từ sở hữu
Bài 117: Các đại từ sở hữu và đại từ chỉ định cơ bản trong t...
Cards 10 Tiếng Trung 361
Ladder
Island Background
118
Day 118 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Câu hỏi
Bài 118: Các từ nghi vấn cơ bản trong tiếng Trung, dùng để đ...
Cards 9 Tiếng Trung 363
Ladder
Island Background
119
Day 119 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Đại từ không xác định và từ nối
Bài 119: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng bao gồm từ nối v...
Cards 10 Tiếng Trung 314
Ladder
Island Background
120
Day 120 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Giới từ
Bài 120: Các giới từ tiếng Trung thông dụng dùng để chỉ vị t...
Cards 13 Tiếng Trung 371
Ladder
Island Background
121
Day 121 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Giới từ thông dụng
Bài 121: Các giới từ tiếng Trung thông dụng để diễn đạt mục...
Cards 12 Tiếng Trung 270
Ladder
Island Background
122
Day 122 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Liên từ
Bài 122: Các liên từ và cụm từ nối thông dụng trong tiếng Tr...
Cards 12 Tiếng Trung 337
Ladder
Island Background
123
Day 123 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Những điều tôi muốn và không muốn
Bài 123: Các cụm từ tiếng Trung dùng để diễn tả mong muốn ho...
Cards 13 Tiếng Trung 332
Ladder
Island Background
124
Day 124 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Những điều tôi thích và không thích
Bài 124: Các cụm từ tiếng Trung dùng để diễn tả sở thích và...
Cards 20 Tiếng Trung 385
Ladder
Island Background
125
Day 125 🔒
Từ vựng tiếng Trung - Những điều tôi cần và không cần
Bài 125: Các cụm từ tiếng Trung để diễn đạt nhu cầu hoặc khô...
Cards 12 Tiếng Trung 327
Ladder
Island Background
126
Day 126 🔒
Ăn uống và nhà hàng
Bộ từ vựng này cung cấp các thuật ngữ và cụm từ thông dụng l...
Cards 19 Tiếng Trung 346
Ladder
Island Background
127
Day 127 🔒
Chào hỏi và giao tiếp hàng ngày
Bộ từ vựng này bao gồm các câu và từ thông dụng dùng để chào...
Cards 24 Tiếng Trung 392
Ladder
Island Background
128
Day 128 🔒
Công việc và nghề nghiệp
Bộ từ vựng này giới thiệu các từ ngữ liên quan đến công việc...
Cards 19 Tiếng Trung 392
Ladder
Island Background
129
Day 129 🔒
Du lịch
Bộ từ vựng này bao gồm các từ ngữ và cụm từ cần thiết khi bạ...
Cards 12 Tiếng Trung 344
Ladder
Island Background
130
Day 130 🔒
Gia đình và người thân
Bộ từ vựng này tập trung vào các thành viên trong gia đình v...
Cards 19 Tiếng Trung 370
Ladder
Island Background
131
Day 131 🔒
Mua sắm và tiêu dùng
Bộ từ vựng này cung cấp các thuật ngữ cần thiết liên quan đế...
Cards 19 Tiếng Trung 337
Ladder
Island Background
132
Day 132 🔒
Phương tiện giao thông
Bộ từ vựng này giới thiệu các phương tiện giao thông phổ biế...
Cards 19 Tiếng Trung 379
Ladder
Island Background
133
Day 133 🔒
Sức khỏe và cơ thể con người
Bộ từ vựng này cung cấp các từ ngữ cơ bản để mô tả các bộ ph...
Cards 19 Tiếng Trung 383
Ladder
Island Background
134
Day 134 🔒
Thời gian
Bộ từ vựng này cung cấp các từ ngữ và cụm từ liên quan đến t...
Cards 19 Tiếng Trung 363
Ladder
Island Background
135
Day 135 🔒
Thời tiết và các mùa trong năm
Bộ từ vựng này giúp bạn mô tả thời tiết và các mùa trong tiế...
Cards 15 Tiếng Trung 365