|
| meaning | term | card_id |
| 传真机 | Máy fax | 17510 |
| 复印机 | Máy photo / Máy photocopy | 17511 |
| 电话 | Điện thoại | 17512 |
| 打字机 | Máy đánh chữ | 17513 |
| 投影仪 | Máy chiếu / Máy chiếu hình | 17514 |
| 电脑 | Máy tính / Máy vi tính | 17515 |
| 屏幕 | Màn hình (máy tính, điện thoại, TV) | 17516 |
| 打印机能用吗? | Máy in có hoạt động không? / Máy in dùng được không? | 17517 |
| 光盘 | Ổ đĩa / Đĩa quang (CD/DVD) | 17518 |
| 计算器 | Máy tính (cầm tay) / Máy tính bỏ túi | 17519 |
Created by:
The Best Study
9 months ago
Related Courses
Explore courses with related content
19 Term
Tiếng Trung
Bài 1: Các câu giao tiếp cơ bản khi gặp gỡ người mới bằng tiếng Trung.
17 Term
Tiếng Trung
Bài 2: Các từ vựng và cụm từ thông dụng để diễn đạt sự lịch sự, yêu cầu và làm rõ thông tin trong tiếng Trung.
19 Term
Tiếng Trung
Bài 3: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến các dịp lễ, sự kiện và tiệc tùng trong tiếng Trung.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 4: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến tình cảm, hòa bình và những câu nói tích cực trong tiếng Trung.
18 Term
Tiếng Trung
Bài 5: Các từ vựng và cụm từ diễn tả cảm xúc và trạng thái trong tiếng Trung.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 6: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến các ngày trong tuần và thời gian trong tiếng Trung.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 7: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến các tháng và đơn vị thời gian trong năm bằng tiếng Trung.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 8: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 1 đến 10 trong tiếng Trung.