|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
| 我的 |
Của tôi / Của mình / Của tớ.
🗑
|
||||
| 你的 |
Của bạn / Của cậu / Của anh/em.
🗑
|
||||
| 他的 |
Của ông ấy / Của anh ấy.
🗑
|
||||
| 她的 |
Của bà ấy / Của cô ấy / Của chị ấy.
🗑
|
||||
| 我们的 |
Của chúng tôi / Của chúng ta.
🗑
|
||||
| 他们的 |
Của họ.
🗑
|
||||
| 这个 |
Cái này / Cái đó (gần người nói).
🗑
|
||||
| 那个 |
Cái kia / Cái đó (xa người nói).
🗑
|
||||
| 这些 |
Những cái này (gần người nói).
🗑
|
||||
| 那些 |
Những cái kia (xa người nói).
🗑
|
Study Table Guide
Review the information in the table. When you are ready to test yourself, you can hide individual columns or the entire table. Then, you can click on the blank cells to display the answers. Try to remember what will be displayed before clicking on the blank cell.
- Hide one column: Click on the column name.
- Hide entire table: Click on the "Hide All" button.
- Shuffle rows: Click on the "Shuffle" button.
- Sort by column: Click on the down arrow next to the column header.
- Delete row: If you already know all the data on a row, you can temporarily delete it by clicking on the trash icon on the right side of the row.
Use these features to enhance your learning experience!
Created by:
The Best Study
8 months ago
Related Courses
Explore courses with related content
19 Term
Tiếng Trung
Bài 1: Các câu giao tiếp cơ bản khi gặp gỡ người mới bằng tiếng Trung.
17 Term
Tiếng Trung
Bài 2: Các từ vựng và cụm từ thông dụng để diễn đạt sự lịch sự, yêu cầu và làm rõ thông tin trong tiếng Trung.
19 Term
Tiếng Trung
Bài 3: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến các dịp lễ, sự kiện và tiệc tùng trong tiếng Trung.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 4: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến tình cảm, hòa bình và những câu nói tích cực trong tiếng Trung.
18 Term
Tiếng Trung
Bài 5: Các từ vựng và cụm từ diễn tả cảm xúc và trạng thái trong tiếng Trung.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 6: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến các ngày trong tuần và thời gian trong tiếng Trung.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 7: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến các tháng và đơn vị thời gian trong năm bằng tiếng Trung.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 8: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 1 đến 10 trong tiếng Trung.