|
| meaning | term | card_id |
| 怎么做? | Như thế nào? / Làm thế nào? | 17323 |
| 什么? | Cái gì? | 17324 |
| 什么时候? | Khi nào? / Lúc nào? | 17325 |
| 哪里? | Ở đâu? | 17326 |
| 哪个? | Cái nào? | 17327 |
| 谁? | Ai? | 17328 |
| 为什么? | Tại sao? / Vì sao? | 17329 |
| 多久? | Bao lâu? (chỉ thời gian) | 17330 |
| 多少? | Bao nhiêu? (chỉ số lượng) | 17331 |
Created by:
The Best Study
9 months ago
Related Courses
Explore courses with related content
19 Term
Tiếng Trung
Bài 1: Các câu giao tiếp cơ bản khi gặp gỡ người mới bằng tiếng Trung.
17 Term
Tiếng Trung
Bài 2: Các từ vựng và cụm từ thông dụng để diễn đạt sự lịch sự, yêu cầu và làm rõ thông tin trong tiếng Trung.
19 Term
Tiếng Trung
Bài 3: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến các dịp lễ, sự kiện và tiệc tùng trong tiếng Trung.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 4: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến tình cảm, hòa bình và những câu nói tích cực trong tiếng Trung.
18 Term
Tiếng Trung
Bài 5: Các từ vựng và cụm từ diễn tả cảm xúc và trạng thái trong tiếng Trung.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 6: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến các ngày trong tuần và thời gian trong tiếng Trung.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 7: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến các tháng và đơn vị thời gian trong năm bằng tiếng Trung.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 8: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 1 đến 10 trong tiếng Trung.