Created by:
The Best Study
9 months ago
Related Courses
Explore courses with related content
19 Term
Tiếng Trung
Bài 1: Các câu giao tiếp cơ bản khi gặp gỡ người mới bằng tiếng Trung.
17 Term
Tiếng Trung
Bài 2: Các từ vựng và cụm từ thông dụng để diễn đạt sự lịch sự, yêu cầu và làm rõ thông tin trong tiếng Trung.
19 Term
Tiếng Trung
Bài 3: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến các dịp lễ, sự kiện và tiệc tùng trong tiếng Trung.
18 Term
Tiếng Trung
Bài 5: Các từ vựng và cụm từ diễn tả cảm xúc và trạng thái trong tiếng Trung.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 6: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến các ngày trong tuần và thời gian trong tiếng Trung.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 7: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến các tháng và đơn vị thời gian trong năm bằng tiếng Trung.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 8: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 1 đến 10 trong tiếng Trung.
10 Term
Tiếng Trung
Bài 9: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 11 đến 20 trong tiếng Trung.
| meaning | term | language | card_id |
| 爱 | Tình yêu | zh | 18901 |
| 和平 | Hòa bình | zh | 18902 |
| 信任 | Lòng tin | zh | 18903 |
| 尊重 | Sự tôn trọng | zh | 18904 |
| 友谊 | Tình bạn | zh | 18905 |
| 今天天气很好 | Hôm nay thời tiết thật đẹp | zh | 18906 |
| 欢迎 | Chào mừng | zh | 18907 |
| 天空很美 | Bầu trời thật đẹp | zh | 18908 |
| 天上有好多星星 | Có rất nhiều ngôi sao | zh | 18909 |
| 今晚有满月 | Trăng tròn | zh | 18910 |
| 我喜欢晴天 | Tôi yêu mặt trời / Tôi thích trời nắng | zh | 18911 |
| 抱歉 | Xin lỗi (khi va vào ai đó) | zh | 18912 |
| 有什么可以帮助你的吗? | Tôi có thể giúp gì cho bạn? | zh | 18913 |
| 你有问题吗? | Bạn có câu hỏi phải không? | zh | 18914 |
| 世界和平 | Hòa Bình trái đất / Hòa bình thế giới | zh | 18915 |