Created by:
The Best Study
9 months ago
Related Courses
Explore courses with related content
19 Term
Tiếng Trung
Bài 1: Các câu giao tiếp cơ bản khi gặp gỡ người mới bằng tiếng Trung.
17 Term
Tiếng Trung
Bài 2: Các từ vựng và cụm từ thông dụng để diễn đạt sự lịch sự, yêu cầu và làm rõ thông tin trong tiếng Trung.
19 Term
Tiếng Trung
Bài 3: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến các dịp lễ, sự kiện và tiệc tùng trong tiếng Trung.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 4: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến tình cảm, hòa bình và những câu nói tích cực trong tiếng Trung.
18 Term
Tiếng Trung
Bài 5: Các từ vựng và cụm từ diễn tả cảm xúc và trạng thái trong tiếng Trung.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 6: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến các ngày trong tuần và thời gian trong tiếng Trung.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 7: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến các tháng và đơn vị thời gian trong năm bằng tiếng Trung.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 8: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 1 đến 10 trong tiếng Trung.
| meaning | term | language | card_id |
| 我喜欢拍照 | Tôi thích chụp ảnh. | zh | 17243 |
| 我喜欢弹吉他 | Tôi thích chơi guitar. | zh | 17244 |
| 我喜欢看书 | Tôi thích đọc / Tôi thích đọc sách. | zh | 17245 |
| 我喜欢听音乐 | Tôi thích nghe nhạc. | zh | 17246 |
| 我喜欢收集邮票 | Tôi thích sưu tập tem. | zh | 17247 |
| 我喜欢画画 | Tôi thích vẽ / Tôi thích vẽ tranh. | zh | 17248 |
| 我喜欢玩跳棋 | Tôi thích chơi cờ ca-rô. | zh | 17249 |
| 我喜欢放风筝 | Tôi thích thả diều. | zh | 17250 |
| 我喜欢骑自行车 | Tôi thích đi xe đạp. | zh | 17251 |
| 我喜欢跳舞 | Tôi thích khiêu vũ / Tôi thích nhảy múa. | zh | 17252 |
| 我喜欢玩 | Tôi thích chơi / Tôi thích vui chơi. | zh | 17253 |
| 我喜欢写诗 | Tôi thích viết thơ. | zh | 17254 |
| 我喜欢马 | Tôi thích ngựa. | zh | 17255 |
| 我不喜欢编织 | Tôi không thích đan. | zh | 17256 |
| 我不喜欢画画 | Tôi không thích vẽ / Tôi không thích vẽ tranh. | zh | 17257 |
| 我不喜欢做飞机模型 | Tôi không thích làm máy bay mô hình. | zh | 17258 |
| 我不喜欢唱歌 | Tôi không thích hát. | zh | 17259 |
| 我不喜欢国际象棋 | Tôi không thích chơi cờ (cờ quốc tế/cờ vua). | zh | 17260 |
| 我不喜欢爬山 | Tôi không thích leo núi. | zh | 17261 |
| 我不喜欢虫子 | Tôi không thích côn trùng. | zh | 17262 |