|
| meaning | term | card_id |
| 身体 | Cơ thể | 8841 |
| 头 | Đầu | 8842 |
| 脸 | Khuôn mặt | 8843 |
| 眼睛 | Mắt | 8844 |
| 耳朵 | Tai | 8845 |
| 鼻子 | Mũi | 8846 |
| 嘴巴 | Miệng | 8847 |
| 牙齿 | Răng | 8848 |
| 手 | Tay | 8849 |
| 脚 | Chân | 8850 |
| 健康 | Sức khỏe | 8851 |
| 医生 | Bác sĩ | 8852 |
| 医院 | Bệnh viện | 8853 |
| 感冒 | Cảm lạnh | 8854 |
| 发烧 | Sốt | 8855 |
| 咳嗽 | Ho | 8856 |
| 疼 | Đau | 8857 |
| 药 | Thuốc | 8858 |
| 休息 | Nghỉ ngơi | 8859 |
Created by:
The Best Study
10 months ago
Related Courses
Explore courses with related content
19 Term
Tiếng Trung
Bài 1: Các câu giao tiếp cơ bản khi gặp gỡ người mới bằng tiếng Trung.
17 Term
Tiếng Trung
Bài 2: Các từ vựng và cụm từ thông dụng để diễn đạt sự lịch sự, yêu cầu và làm rõ thông tin trong tiếng Trung.
19 Term
Tiếng Trung
Bài 3: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến các dịp lễ, sự kiện và tiệc tùng trong tiếng Trung.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 4: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến tình cảm, hòa bình và những câu nói tích cực trong tiếng Trung.
18 Term
Tiếng Trung
Bài 5: Các từ vựng và cụm từ diễn tả cảm xúc và trạng thái trong tiếng Trung.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 6: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến các ngày trong tuần và thời gian trong tiếng Trung.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 7: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến các tháng và đơn vị thời gian trong năm bằng tiếng Trung.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 8: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 1 đến 10 trong tiếng Trung.