Buy me a coffee
Login
Island Background
1
Day 1 🎯
Từ vựng tiếng Thái về Gặp người mới
Bài 1: Các câu chào hỏi và giới thiệu cơ bản khi gặp người m...
Cards 19 Tiếng Thái 358
Ladder
Island Background
2
Day 2 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Vui lòng và cảm ơn
Bài 2: Các từ và cụm từ thể hiện sự lịch sự, yêu cầu, xác nh...
Cards 17 Tiếng Thái 425
Ladder
Island Background
3
Day 3 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Ăn mừng và tiệc tùng
Bài 3: Các từ và cụm từ liên quan đến các dịp lễ hội, sự kiệ...
Cards 19 Tiếng Thái 438
Ladder
Island Background
4
Day 4 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Hoà bình trên trái đất
Bài 4: Các từ và cụm từ thể hiện những giá trị tích cực như...
Cards 15 Tiếng Thái 420
Ladder
Island Background
5
Day 5 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Cảm giác và cảm xúc
Bài 5: Các từ và cụm từ diễn tả cảm xúc, trạng thái và một s...
Cards 18 Tiếng Thái 426
Ladder
Island Background
6
Day 6 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Các ngày trong tuần
Bài 6: Các từ và cụm từ liên quan đến các ngày trong tuần và...
Cards 11 Tiếng Thái 407
Ladder
Island Background
7
Day 7 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Các tháng trong năm
Bài 7: Các từ và cụm từ liên quan đến các tháng trong năm và...
Cards 15 Tiếng Thái 408
Ladder
Island Background
8
Day 8 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Số đếm từ 1 đến 10
Bài 8: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm từ 1 đến 10 tr...
Cards 11 Tiếng Thái 409
Ladder
Island Background
9
Day 9 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Số đếm từ 11 đến 20
Bài 9: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm từ 11 đến 20 t...
Cards 10 Tiếng Thái 415
Ladder
Island Background
10
Day 10 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Số đếm từ 21 đến 30
Bài 10: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm từ 21 đến 30...
Cards 10 Tiếng Thái 374
Ladder
Island Background
11
Day 11 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Số đếm từ 10 đến 100
Bài 11: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm tròn chục từ...
Cards 10 Tiếng Thái 400
Ladder
Island Background
12
Day 12 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Số đếm từ 100 đến 1000
Bài 12: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm tròn trăm từ...
Cards 10 Tiếng Thái 421
Ladder
Island Background
13
Day 13 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Số đếm từ 1000 đến 10000
Bài 13: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm tròn nghìn từ...
Cards 10 Tiếng Thái 436
Ladder
Island Background
14
Day 14 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Đồ dùng học tập
Bài 14: Các từ và cụm từ liên quan đến đồ dùng học tập thông...
Cards 12 Tiếng Thái 368
Ladder
Island Background
15
Day 15 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Lớp học
Bài 15: Các từ và cụm từ liên quan đến môi trường lớp học, h...
Cards 12 Tiếng Thái 372
Ladder
Island Background
16
Day 16 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Môn học trên trường
Bài 16: Các từ và cụm từ liên quan đến các môn học phổ biến...
Cards 11 Tiếng Thái 332
Ladder
Island Background
17
Day 17 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Màu sắc
Bài 17: Các từ và cụm từ cơ bản liên quan đến các màu sắc th...
Cards 15 Tiếng Thái 386
Ladder
Island Background
18
Day 18 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Địa lý
Bài 18: Các từ và cụm từ liên quan đến các đặc điểm địa lý v...
Cards 18 Tiếng Thái 364
Ladder
Island Background
19
Day 19 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Thiên văn học
Bài 19: Các từ và cụm từ liên quan đến các thiên thể, hiện t...
Cards 10 Tiếng Thái 386
Ladder
Island Background
20
Day 20 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Hệ mặt trời
Bài 20: Các từ và cụm từ liên quan đến các hành tinh và thàn...
Cards 11 Tiếng Thái 388
Ladder
Island Background
21
Day 21 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Các mùa và thời tiết
Bài 21: Các từ và cụm từ liên quan đến các mùa trong năm, hi...
Cards 23 Tiếng Thái 380
Ladder
Island Background
22
Day 22 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Thể thao
Bài 22: Các từ và cụm từ liên quan đến các môn thể thao phổ...
Cards 11 Tiếng Thái 325
Ladder
Island Background
23
Day 23 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Giải trí
Bài 23: Các từ và cụm từ liên quan đến các hoạt động thể tha...
Cards 13 Tiếng Thái 324
Ladder
Island Background
24
Day 24 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Nhạc cụ
Bài 24: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại nhạc cụ phổ...
Cards 12 Tiếng Thái 314
Ladder
Island Background
25
Day 25 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Trong bể bơi
Bài 25: Các từ và cụm từ liên quan đến bể bơi, vật dụng cần...
Cards 10 Tiếng Thái 323
Ladder
Island Background
26
Day 26 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Trên bãi biển
Bài 26: Các từ và cụm từ liên quan đến bãi biển, các hoạt độ...
Cards 15 Tiếng Thái 324
Ladder
Island Background
27
Day 27 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Hoạt động bãi biển
Bài 27: Các từ và cụm từ liên quan đến các hoạt động thường...
Cards 15 Tiếng Thái 341
Ladder
Island Background
28
Day 28 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Cá và động vật biển
Bài 28: Các từ và cụm từ liên quan đến các loài cá và động v...
Cards 15 Tiếng Thái 355
Ladder
Island Background
29
Day 29 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Động vật chăn nuôi
Bài 29: Các từ và cụm từ liên quan đến các loài động vật đượ...
Cards 19 Tiếng Thái 374
Ladder
Island Background
30
Day 30 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Động vật hoang dã
Bài 30: Các từ và cụm từ liên quan đến các loài động vật hoa...
Cards 17 Tiếng Thái 345
Ladder
Island Background
31
Day 31 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Côn trùng
Bài 31: Các từ và cụm từ liên quan đến các loài côn trùng ph...
Cards 14 Tiếng Thái 265
Ladder
Island Background
32
Day 32 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Các loài chim
Bài 32: Các từ và cụm từ liên quan đến các loài chim phổ biế...
Cards 19 Tiếng Thái 380
Ladder
Island Background
33
Day 33 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Trong sở thú
Bài 33: Các câu hỏi và cụm từ liên quan đến việc hỏi về các...
Cards 10 Tiếng Thái 354
Ladder
Island Background
34
Day 34 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Thành viên gia đình
Bài 34: Các từ và cụm từ liên quan đến các thành viên trong...
Cards 19 Tiếng Thái 407
Ladder
Island Background
35
Day 35 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Các thành viên khác trong gia đình
Bài 35: Các từ và cụm từ liên quan đến các thành viên trong...
Cards 16 Tiếng Thái 333
Ladder
Island Background
36
Day 36 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Bạn bè và Con người
Bài 36: Các từ và cụm từ liên quan đến cách gọi tên người, g...
Cards 14 Tiếng Thái 377
Ladder
Island Background
37
Day 37 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Họ hàng gia đình
Bài 37: Các câu hỏi và cụm từ liên quan đến tình trạng hôn n...
Cards 9 Tiếng Thái 342
Ladder
Island Background
38
Day 38 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Quần áo
Bài 38: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại trang phục v...
Cards 15 Tiếng Thái 329
Ladder
Island Background
39
Day 39 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Áo khoác ngoài và phụ kiện
Bài 39: Các từ và cụm từ liên quan đến áo khoác, phụ kiện gi...
Cards 13 Tiếng Thái 333
Ladder
Island Background
40
Day 40 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Quần áo trong
Bài 40: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại trang phục m...
Cards 8 Tiếng Thái 364
Ladder
Island Background
41
Day 41 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Đồ dùng cho trẻ em
Bài 41: Các từ và cụm từ liên quan đến các vật dụng thiết yế...
Cards 15 Tiếng Thái 332
Ladder
Island Background
42
Day 42 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Trang sức
Bài 42: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại trang sức và...
Cards 12 Tiếng Thái 356
Ladder
Island Background
43
Day 43 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Sản phẩm trang điểm và làm đẹp
Bài 43: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại mỹ phẩm và d...
Cards 13 Tiếng Thái 367
Ladder
Island Background
44
Day 44 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Đồ dùng vệ sinh cá nhân
Bài 44: Các từ và cụm từ liên quan đến các vật dụng thiết yế...
Cards 13 Tiếng Thái 308
Ladder
Island Background
45
Day 45 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Các phòng trong nhà
Bài 45: Các từ và cụm từ liên quan đến các khu vực và không...
Cards 12 Tiếng Thái 331
Ladder
Island Background
46
Day 46 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Các bộ phận trong nhà
Bài 46: Các từ và cụm từ liên quan đến các cấu trúc, khu vực...
Cards 13 Tiếng Thái 260
Ladder
Island Background
47
Day 47 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Nội thất
Bài 47: Các từ và cụm từ liên quan đến đồ đạc và thiết bị cơ...
Cards 13 Tiếng Thái 322
Ladder
Island Background
48
Day 48 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Vật dụng gia đình
Bài 48: Các từ và cụm từ liên quan đến các vật dụng, đồ tran...
Cards 13 Tiếng Thái 342
Ladder
Island Background
49
Day 49 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Vật dùng phòng tắm
Bài 49: Các từ và cụm từ liên quan đến các thiết bị và vật d...
Cards 11 Tiếng Thái 392
Ladder
Island Background
50
Day 50 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Thiết bị và dụng cụ nhà bếp
Bài 50: Các từ và cụm từ liên quan đến các thiết bị điện tử,...
Cards 17 Tiếng Thái 324
Ladder
Island Background
51
Day 51 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Dụng cụ bàn ăn
Bài 51: Các từ và cụm từ liên quan đến các vật dụng thiết yế...
Cards 16 Tiếng Thái 330
Ladder
Island Background
52
Day 52 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Các bữa ăn
Bài 52: Các từ và cụm từ liên quan đến các bữa ăn chính, đồ...
Cards 9 Tiếng Thái 312
Ladder
Island Background
53
Day 53 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Địa điểm trong thị trấn
Bài 53: Các từ và cụm từ liên quan đến các địa điểm công cộn...
Cards 20 Tiếng Thái 360
Ladder
Island Background
54
Day 54 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Cửa hàng trong thị trấn
Bài 54: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại cửa hàng, đị...
Cards 15 Tiếng Thái 328
Ladder
Island Background
55
Day 55 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Những thứ trên đường phố
Bài 55: Các từ và cụm từ liên quan đến các yếu tố, cấu trúc...
Cards 13 Tiếng Thái 334
Ladder
Island Background
56
Day 56 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Mua sắm
Bài 56: Các từ và cụm từ liên quan đến hoạt động mua sắm, gi...
Cards 13 Tiếng Thái 331
Ladder
Island Background
57
Day 57 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Mua sắm quần áo
Bài 57: Các từ và cụm từ hữu ích khi mua sắm quần áo, bao gồ...
Cards 17 Tiếng Thái 337
Ladder
Island Background
58
Day 58 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Mặc cả khi mua đồ
Bài 58: Các từ và cụm từ hữu ích khi hỏi giá, thương lượng,...
Cards 11 Tiếng Thái 349
Ladder
Island Background
59
Day 59 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Cửa hàng tạp hóa
Bài 59: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại bao bì, đồ n...
Cards 14 Tiếng Thái 331
Ladder
Island Background
60
Day 60 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Danh sách mua sắm tạp hóa
Bài 60: Các từ và cụm từ liên quan đến việc lập danh sách mu...
Cards 21 Tiếng Thái 326
Ladder
Island Background
61
Day 61 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Hoa quả
Bài 61: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại trái cây phổ...
Cards 12 Tiếng Thái 272
Ladder
Island Background
62
Day 62 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Hoa quả ngọt
Bài 62: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại trái cây có...
Cards 14 Tiếng Thái 333
Ladder
Island Background
63
Day 63 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Rau xanh
Bài 63: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại rau củ, lá v...
Cards 14 Tiếng Thái 310
Ladder
Island Background
64
Day 64 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Rau xanh tốt cho sức khỏe
Bài 64: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại rau củ và câ...
Cards 14 Tiếng Thái 348
Ladder
Island Background
65
Day 65 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Thảo mộc và gia vị
Bài 65: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại thảo mộc tươ...
Cards 17 Tiếng Thái 333
Ladder
Island Background
66
Day 66 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Sản phẩm từ sữa
Bài 66: Các từ và cụm từ liên quan đến các sản phẩm chế biến...
Cards 10 Tiếng Thái 312
Ladder
Island Background
67
Day 67 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Thịt và các loại thịt
Bài 67: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại thịt và sản...
Cards 13 Tiếng Thái 320
Ladder
Island Background
68
Day 68 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Chợ hải sản
Bài 68: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại cá, động vật...
Cards 19 Tiếng Thái 338
Ladder
Island Background
69
Day 69 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Tiệm bánh ngọt
Bài 69: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại bánh mì, bán...
Cards 9 Tiếng Thái 323
Ladder
Island Background
70
Day 70 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Đồ uống
Bài 70: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại thức uống th...
Cards 9 Tiếng Thái 318
Ladder
Island Background
71
Day 71 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Nhà hàng
Bài 71: Các câu và cụm từ thông dụng khi đặt bàn, gọi món, h...
Cards 16 Tiếng Thái 328
Ladder
Island Background
72
Day 72 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Thực đơn và số lượng
Bài 72: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến các món ăn...
Cards 14 Tiếng Thái 356
Ladder
Island Background
73
Day 73 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Chuẩn bị đồ ăn
Bài 73: Các từ và cụm từ liên quan đến phương pháp nấu ăn, t...
Cards 14 Tiếng Thái 329
Ladder
Island Background
74
Day 74 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Chế độ ăn kiêng
Bài 74: Các câu và cụm từ thông dụng để diễn tả các hạn chế...
Cards 9 Tiếng Thái 343
Ladder
Island Background
75
Day 75 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Chất lượng thức ăn và sở thích
Bài 75: Các câu và cụm từ thông dụng để hỏi hoặc nhận xét về...
Cards 13 Tiếng Thái 311
Ladder
Island Background
76
Day 76 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Thanh toán hóa đơn
Bài 76: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc mua s...
Cards 13 Tiếng Thái 269
Ladder
Island Background
77
Day 77 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Vận chuyển
Bài 77: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại phương tiện...
Cards 19 Tiếng Thái 325
Ladder
Island Background
78
Day 78 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Phương hướng
Bài 78: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả vị trí, các h...
Cards 12 Tiếng Thái 297
Ladder
Island Background
79
Day 79 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Hỏi đường đi và chỉ dẫn
Bài 79: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả vị trí tương...
Cards 11 Tiếng Thái 318
Ladder
Island Background
80
Day 80 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Chỉ dẫn đường đi
Bài 80: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả vị trí trong...
Cards 12 Tiếng Thái 321
Ladder
Island Background
81
Day 81 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Vòng quanh thị trấn
Bài 81: Các từ và cụm từ thông dụng để hỏi đường, tìm địa đi...
Cards 16 Tiếng Thái 325
Ladder
Island Background
82
Day 82 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Thời gian
Bài 82: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả các khoảng th...
Cards 10 Tiếng Thái 303
Ladder
Island Background
83
Day 83 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Thời gian
Bài 83: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả các mốc thời...
Cards 15 Tiếng Thái 322
Ladder
Island Background
84
Day 84 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Ngày và Giờ
Bài 84: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả các mốc thời...
Cards 16 Tiếng Thái 335
Ladder
Island Background
85
Day 85 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Bộ phận cơ thể
Bài 85: Các từ và cụm từ thông dụng để gọi tên các bộ phận t...
Cards 19 Tiếng Thái 370
Ladder
Island Background
86
Day 86 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Giải phẫu học
Bài 86: Các từ và cụm từ thông dụng để gọi tên các bộ phận t...
Cards 23 Tiếng Thái 302
Ladder
Island Background
87
Day 87 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Các cơ quan nội tạng
Bài 87: Các từ và cụm từ thông dụng để gọi tên các cơ quan v...
Cards 18 Tiếng Thái 343
Ladder
Island Background
88
Day 88 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Vật tư y tế
Bài 88: Các từ và cụm từ thông dụng để gọi tên các vật tư, t...
Cards 13 Tiếng Thái 338
Ladder
Island Background
89
Day 89 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Phòng y tế
Bài 89: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả nhu cầu gặp b...
Cards 12 Tiếng Thái 338
Ladder
Island Background
90
Day 90 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Diễn tả tình trạng sức khỏe
Bài 90: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả các triệu chứ...
Cards 15 Tiếng Thái 345
Ladder
Island Background
91
Day 91 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Diễn tả tình trạng đau đớn và chấn thương
Bài 91: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả các loại đau,...
Cards 13 Tiếng Thái 251
Ladder
Island Background
92
Day 92 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Diễn tả triệu chứng cảm cúm
Bài 92: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả các triệu chứ...
Cards 11 Tiếng Thái 334
Ladder
Island Background
93
Day 93 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Sân bay và khởi hành
Bài 93: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến sân bay, c...
Cards 20 Tiếng Thái 334
Ladder
Island Background
94
Day 94 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Nhập cảnh và Hải quan
Bài 94: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến thủ tục nh...
Cards 14 Tiếng Thái 367
Ladder
Island Background
95
Day 95 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Du lịch bằng máy bay
Bài 95: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến các bộ phậ...
Cards 19 Tiếng Thái 317
Ladder
Island Background
96
Day 96 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Hạ cánh và Hành lý
Bài 96: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc đến n...
Cards 17 Tiếng Thái 321
Ladder
Island Background
97
Day 97 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Đặt phòng khách sạn
Bài 97: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc đặt p...
Cards 15 Tiếng Thái 309
Ladder
Island Background
98
Day 98 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Thuê phòng hoặc Airbnb
Bài 98: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc kiểm...
Cards 15 Tiếng Thái 317
Ladder
Island Background
99
Day 99 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Trả phòng khách sạn
Bài 99: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc trả p...
Cards 14 Tiếng Thái 295
Ladder
Island Background
100
Day 100 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Trường hợp khẩn cấp
Bài 100: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả tình huống k...
Cards 17 Tiếng Thái 319
Ladder
Island Background
101
Day 101 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Nghề nghiệp
Bài 101: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các nghề nghiệp v...
Cards 16 Tiếng Thái 340
Ladder
Island Background
102
Day 102 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Chuyên ngành
Bài 102: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các chuyên ngành...
Cards 15 Tiếng Thái 327
Ladder
Island Background
103
Day 103 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Thiết bị văn phòng
Bài 103: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các thiết bị và m...
Cards 10 Tiếng Thái 401
Ladder
Island Background
104
Day 104 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Văn phòng phẩm
Bài 104: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các vật dụng văn...
Cards 8 Tiếng Thái 328
Ladder
Island Background
105
Day 105 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Xin việc
Bài 105: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc tìm...
Cards 12 Tiếng Thái 328
Ladder
Island Background
106
Day 106 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Phỏng vấn xin việc
Bài 106: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến câu hỏi p...
Cards 12 Tiếng Thái 291
Ladder
Island Background
107
Day 107 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Điều khoản Internet
Bài 107: Các từ vựng thông dụng liên quan đến Internet, các...
Cards 15 Tiếng Thái 338
Ladder
Island Background
108
Day 108 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Điều hướng Internet
Bài 108: Các từ vựng thông dụng để mô tả các hành động và th...
Cards 12 Tiếng Thái 337
Ladder
Island Background
109
Day 109 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Trang web
Bài 109: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các ký tự đặc biệ...
Cards 13 Tiếng Thái 344
Ladder
Island Background
110
Day 110 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Phụ tùng máy tính
Bài 110: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các thiết bị và l...
Cards 10 Tiếng Thái 314
Ladder
Island Background
111
Day 111 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Điều khoản email
Bài 111: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các thành phần và...
Cards 17 Tiếng Thái 306
Ladder
Island Background
112
Day 112 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Mua sắm trực tuyến
Bài 112: Các từ vựng thông dụng liên quan đến việc đăng nhập...
Cards 13 Tiếng Thái 328
Ladder
Island Background
113
Day 113 🔒
Từ vựng tiếng Thái thông dụng
Bài 113: Các từ vựng cơ bản để diễn tả các khái niệm đối lập...
Cards 20 Tiếng Thái 319
Ladder
Island Background
114
Day 114 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Tính từ
Bài 114: Các tính từ cơ bản để mô tả âm thanh, sức mạnh, độ...
Cards 14 Tiếng Thái 304
Ladder
Island Background
115
Day 115 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Từ trái nghĩa
Bài 115: Các cặp từ trái nghĩa cơ bản để mô tả kích thước, t...
Cards 14 Tiếng Thái 334
Ladder
Island Background
116
Day 116 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Đại từ nhân xưng
Bài 116: Các đại từ nhân xưng cơ bản trong tiếng Thái, phân...
Cards 8 Tiếng Thái 334
Ladder
Island Background
117
Day 117 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Đại từ sở hữu
Bài 117: Các đại từ sở hữu và từ chỉ định cơ bản trong tiếng...
Cards 12 Tiếng Thái 324
Ladder
Island Background
118
Day 118 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Câu hỏi
Bài 118: Các từ hỏi cơ bản trong tiếng Thái, dùng để đặt câu...
Cards 9 Tiếng Thái 391
Ladder
Island Background
119
Day 119 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Đại từ không xác định và từ nối
Bài 119: Các từ nối cơ bản để liên kết các mệnh đề, và các đ...
Cards 10 Tiếng Thái 327
Ladder
Island Background
120
Day 120 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Giới từ
Bài 120: Các giới từ cơ bản trong tiếng Thái, dùng để chỉ vị...
Cards 14 Tiếng Thái 372
Ladder
Island Background
121
Day 121 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Giới từ thông dụng
Bài 121: Các giới từ phổ biến trong tiếng Thái, dùng để chỉ...
Cards 13 Tiếng Thái 301
Ladder
Island Background
122
Day 122 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Liên từ
Bài 122: Các liên từ và cụm từ nối cơ bản trong tiếng Thái,...
Cards 12 Tiếng Thái 304
Ladder
Island Background
123
Day 123 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Mong muốn và Không mong muốn
Bài 123: Các câu diễn tả mong muốn (อยาก) và không mong muốn...
Cards 13 Tiếng Thái 313
Ladder
Island Background
124
Day 124 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Sở thích và không thích
Bài 124: Các câu diễn tả sở thích (ชอบ) và không thích (ไม่ช...
Cards 20 Tiếng Thái 395
Ladder
Island Background
125
Day 125 🔒
Từ vựng tiếng Thái về Sở thích và không thích
Bài 125: Các câu diễn tả sở thích (ชอบ) và không thích (ไม่ช...
Cards 20 Tiếng Thái 301