|
| meaning | term | card_id |
| ราคาเท่าไหร่ครับ | Nó giá bao nhiêu? (dùng cho nam) | 21615 |
| แพงเกินไป | Nó đắt quá / Quá đắt | 21616 |
| คุณมีอะไรที่ถูกกว่านี้ไหมครับ | Bạn có cái nào rẻ hơn không? (dùng cho nam) | 21617 |
| ช่วยห่อเป็นของขวัญได้ไหม | Bạn vui lòng gói lại thành quà tặng được không? | 21618 |
| ผมกำลังมองหาสร้อยคอ | Tôi đang tìm kiếm một sợi dây chuyền (dùng cho nam) | 21619 |
| มีอะไรที่ลดราคาไหมครับ | Có giảm giá không? / Có gì đang giảm giá không? (dùng cho nam) | 21620 |
| คุณจองไว้ให้ผมได้ไหมครับ | Bạn có thể giữ nó cho tôi không? (dùng cho nam) | 21621 |
| ผมต้องการเปลี่ยนสิ่งนี้ | Tôi muốn đổi cái này (dùng cho nam) | 21622 |
| ผมคืนมันได้ไหมครับ | Tôi có thể trả lại nó không? (dùng cho nam) | 21623 |
| บกพร่อง | Bị lỗi / Hỏng hóc | 21624 |
| แตก | Bị vỡ / Nứt | 21625 |
Created by:
The Best Study
9 months ago
Related Courses
Explore courses with related content
19 Term
Tiếng Thái
Bài 1: Các câu chào hỏi và giới thiệu cơ bản khi gặp người mới bằng tiếng Thái.
17 Term
Tiếng Thái
Bài 2: Các từ và cụm từ thể hiện sự lịch sự, yêu cầu, xác nhận và từ chối trong giao tiếp tiếng Thái.
19 Term
Tiếng Thái
Bài 3: Các từ và cụm từ liên quan đến các dịp lễ hội, sự kiện và lời chúc mừng trong tiếng Thái.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 4: Các từ và cụm từ thể hiện những giá trị tích cực như tình yêu, hòa bình, lòng tin, sự tôn trọng, và các câu nói về thiên nhiên.
18 Term
Tiếng Thái
Bài 5: Các từ và cụm từ diễn tả cảm xúc, trạng thái và một số tính từ đối lập cơ bản trong tiếng Thái.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 6: Các từ và cụm từ liên quan đến các ngày trong tuần và thời gian trong tiếng Thái.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 7: Các từ và cụm từ liên quan đến các tháng trong năm và đơn vị thời gian 'tháng', 'năm' trong tiếng Thái.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 8: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm từ 1 đến 10 trong tiếng Thái.