|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
| อาบแดด |
Tắm nắng
🗑
|
||||
| แว่นตาดำน้ำ |
Kính lặn / Ống thở (kính)
🗑
|
||||
| การดำน้ำดูปะการัง |
Lặn có ống thở
🗑
|
||||
| ที่ชายหาดมีทรายเยอะไหมครับ |
Bãi biển có nhiều cát không?
🗑
|
||||
| มันปลอดภัยสำหรับเด็กไหมครับ |
Có an toàn cho trẻ em không?
🗑
|
||||
| พวกเราสามารถว่ายน้ำที่นี่ได้ไหมครับ |
Chúng tôi có thể bơi ở đây không?
🗑
|
||||
| มันปลอดภัยที่จะว่ายน้ำที่นี่ไหมครับ |
Bơi ở đây có an toàn không?
🗑
|
||||
| ตรงนี้มีคลื่นใต้น้ำอันตรายไหมครับ |
Có sóng dội nguy hiểm không? / Có dòng chảy ngầm nguy hiểm không?
🗑
|
||||
| น้ำขึ้นกี่โมงครับ |
Mấy giờ thì thủy triều lên?
🗑
|
||||
| น้ำลงกี่โมงครับ |
Mấy giờ thì thủy triều xuống?
🗑
|
||||
| มีกระแสน้ำแรงหรือเปล่าครับ |
Có dòng nước mạnh nào không?
🗑
|
||||
| ผมกำลังจะไปเดินเล่น |
Tôi sẽ đi bộ (đi dạo)
🗑
|
||||
| เราสามารถดำน้ำที่นี่โดยปราศจากอันตรายได้ไหมครับ |
Chúng tôi có thể lặn ở đây mà không gặp nguy hiểm không?
🗑
|
||||
| ผมจะไปเกาะได้อย่างไรครับ |
Làm thế nào để tôi tới được đảo?
🗑
|
||||
| มีเรือที่จะพาเราไปที่นั้นได้ไหมครับ |
Có thuyền để đưa chúng tôi ra đó không?
🗑
|
Study Table Guide
Review the information in the table. When you are ready to test yourself, you can hide individual columns or the entire table. Then, you can click on the blank cells to display the answers. Try to remember what will be displayed before clicking on the blank cell.
- Hide one column: Click on the column name.
- Hide entire table: Click on the "Hide All" button.
- Shuffle rows: Click on the "Shuffle" button.
- Sort by column: Click on the down arrow next to the column header.
- Delete row: If you already know all the data on a row, you can temporarily delete it by clicking on the trash icon on the right side of the row.
Use these features to enhance your learning experience!
Created by:
The Best Study
9 months ago
Related Courses
Explore courses with related content
19 Term
Tiếng Thái
Bài 1: Các câu chào hỏi và giới thiệu cơ bản khi gặp người mới bằng tiếng Thái.
17 Term
Tiếng Thái
Bài 2: Các từ và cụm từ thể hiện sự lịch sự, yêu cầu, xác nhận và từ chối trong giao tiếp tiếng Thái.
19 Term
Tiếng Thái
Bài 3: Các từ và cụm từ liên quan đến các dịp lễ hội, sự kiện và lời chúc mừng trong tiếng Thái.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 4: Các từ và cụm từ thể hiện những giá trị tích cực như tình yêu, hòa bình, lòng tin, sự tôn trọng, và các câu nói về thiên nhiên.
18 Term
Tiếng Thái
Bài 5: Các từ và cụm từ diễn tả cảm xúc, trạng thái và một số tính từ đối lập cơ bản trong tiếng Thái.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 6: Các từ và cụm từ liên quan đến các ngày trong tuần và thời gian trong tiếng Thái.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 7: Các từ và cụm từ liên quan đến các tháng trong năm và đơn vị thời gian 'tháng', 'năm' trong tiếng Thái.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 8: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm từ 1 đến 10 trong tiếng Thái.