Created by:
The Best Study
8 months ago
Related Courses
Explore courses with related content
19 Term
Tiếng Thái
Bài 1: Các câu chào hỏi và giới thiệu cơ bản khi gặp người mới bằng tiếng Thái.
17 Term
Tiếng Thái
Bài 2: Các từ và cụm từ thể hiện sự lịch sự, yêu cầu, xác nhận và từ chối trong giao tiếp tiếng Thái.
19 Term
Tiếng Thái
Bài 3: Các từ và cụm từ liên quan đến các dịp lễ hội, sự kiện và lời chúc mừng trong tiếng Thái.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 4: Các từ và cụm từ thể hiện những giá trị tích cực như tình yêu, hòa bình, lòng tin, sự tôn trọng, và các câu nói về thiên nhiên.
18 Term
Tiếng Thái
Bài 5: Các từ và cụm từ diễn tả cảm xúc, trạng thái và một số tính từ đối lập cơ bản trong tiếng Thái.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 6: Các từ và cụm từ liên quan đến các ngày trong tuần và thời gian trong tiếng Thái.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 7: Các từ và cụm từ liên quan đến các tháng trong năm và đơn vị thời gian 'tháng', 'năm' trong tiếng Thái.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 8: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm từ 1 đến 10 trong tiếng Thái.
| meaning | term | language | card_id |
| ผมชอบถ่ายรูป | Tôi thích chụp ảnh (dùng cho nam) | th | 20692 |
| ผมชอบเล่นกีตาร์ | Tôi thích chơi guitar (dùng cho nam) | th | 20693 |
| ผมชอบอ่าน | Tôi thích đọc (dùng cho nam) | th | 20694 |
| ผมชอบฟังเพลง | Tôi thích nghe nhạc (dùng cho nam) | th | 20695 |
| ผมชอบสะสมแสตมป์ | Tôi thích sưu tập tem (dùng cho nam) | th | 20696 |
| ผมชอบวาดรูป | Tôi thích vẽ (dùng cho nam) | th | 20697 |
| ผมชอบเล่นหมากฮอส | Tôi thích chơi cờ ca-rô (dùng cho nam) | th | 20698 |
| ผมชอบเล่นว่าว | Tôi thích thả diều (dùng cho nam) | th | 20699 |
| ผมชอบขี่จักรยาน | Tôi thích đi xe đạp (dùng cho nam) | th | 20700 |
| ผมชอบเต้น | Tôi thích khiêu vũ / Tôi thích nhảy (dùng cho nam) | th | 20701 |
| ผมชอบเล่น | Tôi thích chơi (dùng cho nam) | th | 20702 |
| ผมชอบเขียนบทกวี | Tôi thích viết thơ (dùng cho nam) | th | 20703 |
| ผมชอบม้า | Tôi thích ngựa (dùng cho nam) | th | 20704 |
| ผมไม่ชอบถักไหมพรม | Tôi không thích đan (dùng cho nam) | th | 20705 |
| ผมไม่ชอบวาดรูป | Tôi không thích vẽ (dùng cho nam) | th | 20706 |
| ผมไม่ชอบสร้างเครื่องบินแบบจำลอง | Tôi không thích làm máy bay mô hình (dùng cho nam) | th | 20707 |
| ผมไม่ชอบร้องเพลง | Tôi không thích hát (dùng cho nam) | th | 20708 |
| ผมไม่ชอบเล่นหมากรุก | Tôi không thích chơi đánh cờ (vua) (dùng cho nam) | th | 20709 |
| ผมไม่ชอบการปีนเขา | Tôi không thích leo núi (dùng cho nam) | th | 20710 |
| ผมไม่ชอบแมลง | Tôi không thích côn trùng (dùng cho nam) | th | 20711 |