Buy me a coffee
Login
Island Background
1
Day 1 🎯
Từ vựng tiếng Đức về Gặp gỡ người mới
Bài 1: Các từ và cụm từ tiếng Đức thông dụng dùng khi gặp gỡ...
Cards 19 Tiếng Đức 403
Ladder
Island Background
2
Day 2 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Vui lòng và Cảm ơn
Bài 2: Những từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để thể hiện sự lị...
Cards 17 Tiếng Đức 415
Ladder
Island Background
3
Day 3 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Ăn mừng và Tiệc tùng
Bài 3: Các từ và cụm từ tiếng Đức liên quan đến các sự kiện...
Cards 19 Tiếng Đức 446
Ladder
Island Background
4
Day 4 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Hòa bình trên trái đất
Bài 4: Những từ và cụm từ tiếng Đức thể hiện các giá trị tíc...
Cards 15 Tiếng Đức 409
Ladder
Island Background
5
Day 5 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Cảm giác và Cảm xúc
Bài 5: Các từ và cụm từ tiếng Đức để diễn tả các trạng thái...
Cards 18 Tiếng Đức 396
Ladder
Island Background
6
Day 6 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Các ngày trong tuần
Bài 6: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các ngày...
Cards 11 Tiếng Đức 406
Ladder
Island Background
7
Day 7 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Các tháng trong năm
Bài 7: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các thán...
Cards 15 Tiếng Đức 396
Ladder
Island Background
8
Day 8 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Số đếm từ 1 đến 10
Bài 8: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm từ 1 đến 10,...
Cards 11 Tiếng Đức 402
Ladder
Island Background
9
Day 9 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Số đếm từ 11 đến 20
Bài 9: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm từ 11 đến 20...
Cards 10 Tiếng Đức 411
Ladder
Island Background
10
Day 10 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Số đếm từ 21 đến 30
Bài 10: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm từ 21 đến 3...
Cards 10 Tiếng Đức 367
Ladder
Island Background
11
Day 11 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Số đếm từ 10 đến 100 (bước nhảy 10)
Bài 11: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm các số tròn...
Cards 10 Tiếng Đức 377
Ladder
Island Background
12
Day 12 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Số đếm từ 100 đến 1000 (bước nhảy 100)
Bài 12: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm các số tròn...
Cards 10 Tiếng Đức 417
Ladder
Island Background
13
Day 13 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Số đếm từ 1.000 đến 10.000
Bài 13: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm các số tròn...
Cards 10 Tiếng Đức 430
Ladder
Island Background
14
Day 14 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Đồ dùng học tập
Bài 14: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các đồ...
Cards 12 Tiếng Đức 404
Ladder
Island Background
15
Day 15 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Lớp học
Bài 15: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản liên quan đến môi...
Cards 12 Tiếng Đức 366
Ladder
Island Background
16
Day 16 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Môn học ở trường
Bài 16: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các môn...
Cards 11 Tiếng Đức 301
Ladder
Island Background
17
Day 17 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Màu sắc
Bài 17: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các màu...
Cards 15 Tiếng Đức 361
Ladder
Island Background
18
Day 18 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Địa lý
Bài 18: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để mô tả các đặc đ...
Cards 19 Tiếng Đức 359
Ladder
Island Background
19
Day 19 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Thiên văn học
Bài 19: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản liên quan đến thiê...
Cards 10 Tiếng Đức 419
Ladder
Island Background
20
Day 20 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Hệ Mặt Trời
Bài 20: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản liên quan đến Hệ M...
Cards 11 Tiếng Đức 362
Ladder
Island Background
21
Day 21 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Các mùa và Thời tiết
Bài 21: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các mùa...
Cards 23 Tiếng Đức 349
Ladder
Island Background
22
Day 22 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Thể thao
Bài 22: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các môn...
Cards 11 Tiếng Đức 325
Ladder
Island Background
23
Day 23 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Giải trí
Bài 23: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các hoạ...
Cards 13 Tiếng Đức 336
Ladder
Island Background
24
Day 24 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Nhạc cụ
Bài 24: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loạ...
Cards 12 Tiếng Đức 365
Ladder
Island Background
25
Day 25 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Bể bơi
Bài 25: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản liên quan đến bể b...
Cards 10 Tiếng Đức 339
Ladder
Island Background
26
Day 26 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Bãi biển
Bài 26: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản liên quan đến bãi...
Cards 15 Tiếng Đức 310
Ladder
Island Background
27
Day 27 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Hoạt động bãi biển
Bài 27: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các hoạ...
Cards 15 Tiếng Đức 335
Ladder
Island Background
28
Day 28 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Cá và Động vật biển
Bài 28: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loà...
Cards 15 Tiếng Đức 354
Ladder
Island Background
29
Day 29 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Động vật chăn nuôi
Bài 29: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loà...
Cards 19 Tiếng Đức 352
Ladder
Island Background
30
Day 30 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Động vật hoang dã
Bài 30: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loà...
Cards 18 Tiếng Đức 357
Ladder
Island Background
31
Day 31 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Côn trùng
Bài 31: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loà...
Cards 14 Tiếng Đức 270
Ladder
Island Background
32
Day 32 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Các loài chim
Bài 32: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loà...
Cards 19 Tiếng Đức 349
Ladder
Island Background
33
Day 33 🔒
Từ vựng tiếng Đức trong Sở thú và câu hỏi liên quan
Bài 33: Các câu hỏi và cụm từ tiếng Đức cơ bản để giao tiếp...
Cards 10 Tiếng Đức 344
Ladder
Island Background
34
Day 34 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Thành viên gia đình
Bài 34: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các thà...
Cards 17 Tiếng Đức 365
Ladder
Island Background
35
Day 35 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Các thành viên khác trong gia đình
Bài 35: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các thà...
Cards 18 Tiếng Đức 311
Ladder
Island Background
36
Day 36 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Bạn bè và Mối quan hệ Xã hội
Bài 36: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên những n...
Cards 15 Tiếng Đức 339
Ladder
Island Background
37
Day 37 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Họ hàng và Gia đình
Bài 37: Các câu hỏi và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về tìn...
Cards 10 Tiếng Đức 320
Ladder
Island Background
38
Day 38 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Quần áo
Bài 38: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loạ...
Cards 15 Tiếng Đức 359
Ladder
Island Background
39
Day 39 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Áo khoác ngoài và Phụ kiện
Bài 39: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loạ...
Cards 13 Tiếng Đức 357
Ladder
Island Background
40
Day 40 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Quần áo trong
Bài 40: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loạ...
Cards 9 Tiếng Đức 314
Ladder
Island Background
41
Day 41 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Đồ dùng cho trẻ em
Bài 42: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật...
Cards 15 Tiếng Đức 342
Ladder
Island Background
42
Day 42 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Trang sức
Bài 43: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loạ...
Cards 12 Tiếng Đức 365
Ladder
Island Background
43
Day 43 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Sản phẩm Trang điểm và Làm đẹp
Bài 44: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các sản...
Cards 13 Tiếng Đức 336
Ladder
Island Background
44
Day 44 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Đồ dùng Vệ sinh Cá nhân
Bài 45: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các sản...
Cards 13 Tiếng Đức 316
Ladder
Island Background
45
Day 45 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Các phòng trong nhà
Bài 46: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các phò...
Cards 12 Tiếng Đức 348
Ladder
Island Background
46
Day 46 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Các bộ phận trong nhà
Bài 47: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các bộ...
Cards 13 Tiếng Đức 279
Ladder
Island Background
47
Day 47 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Nội thất
Bài 48: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các món...
Cards 13 Tiếng Đức 357
Ladder
Island Background
48
Day 48 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Vật dụng Gia đình
Bài 49: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật...
Cards 13 Tiếng Đức 413
Ladder
Island Background
49
Day 49 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Vật dùng Phòng tắm
Bài 50: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật...
Cards 11 Tiếng Đức 339
Ladder
Island Background
50
Day 50 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Dụng cụ Bàn ăn
Bài 51: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật...
Cards 16 Tiếng Đức 345
Ladder
Island Background
51
Day 51 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Các bữa ăn
Bài 52: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các bữa...
Cards 9 Tiếng Đức 330
Ladder
Island Background
52
Day 52 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Địa điểm trong Thị trấn
Bài 53: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các địa...
Cards 20 Tiếng Đức 393
Ladder
Island Background
53
Day 53 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Cửa hàng trong Thị trấn
Bài 54: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các cửa...
Cards 16 Tiếng Đức 321
Ladder
Island Background
54
Day 54 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Những thứ trên Đường phố
Bài 55: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các yếu...
Cards 12 Tiếng Đức 319
Ladder
Island Background
55
Day 55 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Mua sắm
Bài 56: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để giao tiếp khi m...
Cards 13 Tiếng Đức 394
Ladder
Island Background
56
Day 56 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Mua sắm Quần áo
Bài 57: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để giao tiếp khi m...
Cards 17 Tiếng Đức 315
Ladder
Island Background
57
Day 57 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Mặc cả và Mua sắm
Bài 58: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi giá, mặc cả...
Cards 11 Tiếng Đức 320
Ladder
Island Background
58
Day 58 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Cửa hàng Tạp hóa
Bài 59: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loạ...
Cards 14 Tiếng Đức 338
Ladder
Island Background
59
Day 59 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Danh sách Mua sắm Tạp hóa
Bài 60: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để lập danh sách,...
Cards 21 Tiếng Đức 314
Ladder
Island Background
60
Day 60 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Hoa quả
Bài 61: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loạ...
Cards 13 Tiếng Đức 341
Ladder
Island Background
61
Day 61 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Hoa quả ngọt
Bài 62: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loạ...
Cards 14 Tiếng Đức 270
Ladder
Island Background
62
Day 62 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Rau xanh
Bài 63: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loạ...
Cards 13 Tiếng Đức 320
Ladder
Island Background
63
Day 63 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Rau xanh tốt cho Sức khỏe
Bài 64: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loạ...
Cards 14 Tiếng Đức 336
Ladder
Island Background
64
Day 64 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Thảo mộc và Gia vị
Bài 65: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loạ...
Cards 17 Tiếng Đức 359
Ladder
Island Background
65
Day 65 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Sản phẩm từ Sữa
Bài 66: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các sản...
Cards 10 Tiếng Đức 329
Ladder
Island Background
66
Day 66 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Mua thịt tại Cửa hàng thịt
Bài 67: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loạ...
Cards 13 Tiếng Đức 337
Ladder
Island Background
67
Day 67 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Chợ Hải sản
Bài 68: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loạ...
Cards 20 Tiếng Đức 334
Ladder
Island Background
68
Day 68 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Tiệm Bánh ngọt
Bài 69: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loạ...
Cards 9 Tiếng Đức 353
Ladder
Island Background
69
Day 69 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Đồ uống
Bài 70: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loạ...
Cards 9 Tiếng Đức 326
Ladder
Island Background
70
Day 70 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Nhà hàng
Bài 71: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đặt bàn, gọi mó...
Cards 16 Tiếng Đức 334
Ladder
Island Background
71
Day 71 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Thực đơn
Bài 72: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi món và diễn...
Cards 14 Tiếng Đức 327
Ladder
Island Background
72
Day 72 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Chuẩn bị đồ ăn
Bài 73: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về cách chế...
Cards 15 Tiếng Đức 352
Ladder
Island Background
73
Day 73 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Chế độ ăn kiêng
Bài 74: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả chế độ...
Cards 9 Tiếng Đức 363
Ladder
Island Background
74
Day 74 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Đánh giá và Phản hồi về Thức ăn
Bài 76: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả cảm nhậ...
Cards 13 Tiếng Đức 329
Ladder
Island Background
75
Day 75 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Thanh toán hóa đơn
Bài 77: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về thanh to...
Cards 13 Tiếng Đức 340
Ladder
Island Background
76
Day 76 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Giao thông và Vận chuyển
Bài 78: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các phư...
Cards 19 Tiếng Đức 281
Ladder
Island Background
77
Day 77 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Phương hướng
Bài 79: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để chỉ vị trí và p...
Cards 12 Tiếng Đức 332
Ladder
Island Background
78
Day 78 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Hỏi đường đi và Chỉ dẫn
Bài 80: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi và đưa ra c...
Cards 11 Tiếng Đức 326
Ladder
Island Background
79
Day 79 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Vòng quanh Thị trấn
Bài 81: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về lối đi,...
Cards 16 Tiếng Đức 339
Ladder
Island Background
80
Day 80 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Mô tả Thời gian
Bài 82: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các kho...
Cards 10 Tiếng Đức 342
Ladder
Island Background
81
Day 81 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Thời gian
Bài 83: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt về thờ...
Cards 15 Tiếng Đức 300
Ladder
Island Background
82
Day 82 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Thời gian
Bài 84: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt về thờ...
Cards 15 Tiếng Đức 326
Ladder
Island Background
83
Day 83 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Bộ phận cơ thể
Bài 85: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các bộ...
Cards 19 Tiếng Đức 349
Ladder
Island Background
84
Day 84 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Giải phẫu học
Bài 86: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các bộ...
Cards 23 Tiếng Đức 320
Ladder
Island Background
85
Day 85 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Các Cơ quan Nội tạng
Bài 87: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các cơ...
Cards 17 Tiếng Đức 342
Ladder
Island Background
86
Day 86 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Vật tư Y tế
Bài 88: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật...
Cards 13 Tiếng Đức 383
Ladder
Island Background
87
Day 87 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Phòng y tế
Bài 89: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả nhu cầu...
Cards 12 Tiếng Đức 339
Ladder
Island Background
88
Day 88 🔒
Từ vựng tiếng Đức về các Triệu chứng ốm đau
Bài 90: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để mô tả các triệu...
Cards 15 Tiếng Đức 358
Ladder
Island Background
89
Day 89 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Đau đớn và Chấn thương
Bài 91: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các loạ...
Cards 13 Tiếng Đức 361
Ladder
Island Background
90
Day 90 🔒
Từ vựng tiếng Đức về các Triệu chứng Cảm cúm
Bài 92: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các tri...
Cards 11 Tiếng Đức 327
Ladder
Island Background
91
Day 91 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Sân bay và Khởi hành
Bài 93: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các địa...
Cards 20 Tiếng Đức 266
Ladder
Island Background
92
Day 92 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Nhập cảnh và Hải quan
Bài 95: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để giao tiếp với n...
Cards 14 Tiếng Đức 341
Ladder
Island Background
93
Day 93 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Du lịch bằng Máy bay
Bài 96: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các bộ...
Cards 19 Tiếng Đức 329
Ladder
Island Background
94
Day 94 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Hạ cánh và Hành lý
Bài 97: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các khu...
Cards 18 Tiếng Đức 349
Ladder
Island Background
95
Day 95 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Đặt phòng Khách sạn
Bài 98: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về phòng tr...
Cards 15 Tiếng Đức 309
Ladder
Island Background
96
Day 96 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Thuê phòng hoặc Airbnb
Bài 99: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về tiện ngh...
Cards 15 Tiếng Đức 318
Ladder
Island Background
97
Day 97 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Trả phòng Khách sạn
Bài 100: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt mong...
Cards 14 Tiếng Đức 341
Ladder
Island Background
98
Day 98 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Trường hợp Khẩn cấp
Bài 101: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để kêu gọi giúp đ...
Cards 17 Tiếng Đức 337
Ladder
Island Background
99
Day 99 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Nghề nghiệp
Bài 102: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các ng...
Cards 17 Tiếng Đức 340
Ladder
Island Background
100
Day 100 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Chuyên ngành
Bài 103: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các ch...
Cards 15 Tiếng Đức 331
Ladder
Island Background
101
Day 101 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Thiết bị Văn phòng
Bài 104: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các th...
Cards 10 Tiếng Đức 312
Ladder
Island Background
102
Day 102 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Văn phòng phẩm
Bài 105: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vậ...
Cards 8 Tiếng Đức 347
Ladder
Island Background
103
Day 103 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Xin việc
Bài 106: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt mong...
Cards 12 Tiếng Đức 360
Ladder
Island Background
104
Day 104 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Phỏng vấn Xin việc
Bài 107: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về các phú...
Cards 12 Tiếng Đức 362
Ladder
Island Background
105
Day 105 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Điều khoản Internet
Bài 108: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt các k...
Cards 15 Tiếng Đức 319
Ladder
Island Background
106
Day 106 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Điều hướng Internet
Bài 109: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt các h...
Cards 12 Tiếng Đức 278
Ladder
Island Background
107
Day 107 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Trang web
Bài 110: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt các t...
Cards 13 Tiếng Đức 342
Ladder
Island Background
108
Day 108 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Phụ tùng Máy tính
Bài 111: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các th...
Cards 10 Tiếng Đức 330
Ladder
Island Background
109
Day 109 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Điều khoản Email
Bài 112: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt các k...
Cards 17 Tiếng Đức 407
Ladder
Island Background
110
Day 110 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Mua sắm Trực tuyến
Bài 113: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt các k...
Cards 13 Tiếng Đức 327
Ladder
Island Background
111
Day 111 🔒
Từ vựng tiếng Đức thường dùng
Bài 114: Các từ vựng tiếng Đức cơ bản và thường gặp, bao gồm...
Cards 20 Tiếng Đức 358
Ladder
Island Background
112
Day 112 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Tính từ
Bài 115: Các cặp tính từ trái nghĩa cơ bản trong tiếng Đức,...
Cards 14 Tiếng Đức 326
Ladder
Island Background
113
Day 113 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Từ trái nghĩa
Bài 116: Các cặp từ trái nghĩa phổ biến trong tiếng Đức, giú...
Cards 12 Tiếng Đức 324
Ladder
Island Background
114
Day 114 🔒
Đại từ nhân xưng
Bài 117: Các đại từ nhân xưng cơ bản trong tiếng Đức, giúp b...
Cards 7 Tiếng Đức 331
Ladder
Island Background
115
Day 115 🔒
Đại từ sở hữu
Bài 118: Các đại từ sở hữu cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn...
Cards 8 Tiếng Đức 328
Ladder
Island Background
116
Day 116 🔒
Từ vựng tiếng Đức về Câu hỏi
Bài 119: Các từ để hỏi cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn đặt...
Cards 10 Tiếng Đức 336
Ladder
Island Background
117
Day 117 🔒
Đại từ không xác định và từ nối
Bài 120: Các từ nối và đại từ không xác định cơ bản trong ti...
Cards 10 Tiếng Đức 343
Ladder
Island Background
118
Day 118 🔒
Giới từ
Bài 121: Các giới từ cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn diễn đ...
Cards 13 Tiếng Đức 323
Ladder
Island Background
119
Day 119 🔒
Giới từ thông dụng
Bài 122: Các giới từ cơ bản và phổ biến trong tiếng Đức, giú...
Cards 11 Tiếng Đức 314
Ladder
Island Background
120
Day 120 🔒
Liên từ và Trạng từ liên kết
Bài 123: Các liên từ và trạng từ thường dùng trong tiếng Đức...
Cards 12 Tiếng Đức 344
Ladder
Island Background
121
Day 121 🔒
Những Điều Tôi Muốn và Không Muốn
Bài 124: Các câu tiếng Đức đơn giản để diễn tả mong muốn và...
Cards 13 Tiếng Đức 265
Ladder
Island Background
122
Day 122 🔒
Những Điều Tôi Thích và Không Thích
Bài 125: Các câu tiếng Đức đơn giản để diễn tả sở thích và n...
Cards 20 Tiếng Đức 347
Ladder
Island Background
123
Day 123 🔒
Những Điều Tôi Cần và Không Cần
Bài 126: Các câu tiếng Đức đơn giản để diễn đạt những việc b...
Cards 12 Tiếng Đức 330