Buy me a coffee
Login

Từ vựng tiếng Đức về Phòng y tế

Create Mindmap



Term
Definition
Ich muss einen Arzt aufsuchen   Tôi cần phải đi khám bác sĩ  
🗑
Ist der Arzt anwesend?   Bác sĩ có trong văn phòng không? / Bác sĩ có mặt không?  
🗑
Können Sie bitte einen Arzt anrufen?   Bạn có thể gọi giúp tôi bác sĩ không? / Bạn có thể gọi bác sĩ được không?  
🗑
Wann kommt der Arzt?   Khi nào bác sĩ sẽ đến?  
🗑
Sind Sie die Krankenschwester?   Cô là y tá phải không?  
🗑
Ich weiß nicht, was ich habe   Tôi không biết tôi bị làm sao  
🗑
Ich habe meine Brille verloren   Tôi bị mất kính  
🗑
Können Sie sie sofort ersetzen?   Bạn có thể thay chúng ngay được không? (Thường dùng cho kính, thiết bị)  
🗑
Brauche ich ein Rezept?   Tôi có cần toa thuốc của bác sĩ không? / Tôi có cần đơn thuốc không?  
🗑
Nehmen Sie irgendwelche Medikamente?   Bạn có đang dùng thuốc gì không?  
🗑
Ja, für mein Herz   Có, thuốc tim mạch (cho tim của tôi)  
🗑
Vielen Dank für Ihre Hilfe   Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn  
🗑



Study Table Guide

Review the information in the table. When you are ready to test yourself, you can hide individual columns or the entire table. Then, you can click on the blank cells to display the answers. Try to remember what will be displayed before clicking on the blank cell.

  • Hide one column: Click on the column name.
  • Hide entire table: Click on the "Hide All" button.
  • Shuffle rows: Click on the "Shuffle" button.
  • Sort by column: Click on the down arrow next to the column header.
  • Delete row: If you already know all the data on a row, you can temporarily delete it by clicking on the trash icon on the right side of the row.

Use these features to enhance your learning experience!

Avatar

Created by:

The Best Study

9 months ago

Related Courses

Explore courses with related content

Flashcards Icon 33 Term Tiếng Đức
51 views
Flashcards Icon 35 Term Tiếng Đức
70 views
Flashcards Icon 15 Term Tiếng Đức
98 views

Ghi nhớ: Danh từ trong tiếng Đức lúc nào cũng phải viết hoa hết.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Đức
403 views

Bài 1: Các từ và cụm từ tiếng Đức thông dụng dùng khi gặp gỡ người mới, giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong các tình huống chào hỏi và làm quen.

Flashcards Icon 17 Term Tiếng Đức
416 views

Bài 2: Những từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để thể hiện sự lịch sự, đồng ý, từ chối, và hỏi về sự hiểu biết trong giao tiếp hàng ngày.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Đức
446 views

Bài 3: Các từ và cụm từ tiếng Đức liên quan đến các sự kiện ăn mừng, lễ kỷ niệm và tiệc tùng, giúp bạn tham gia vào các cuộc trò chuyện vui vẻ.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Đức
410 views

Bài 4: Những từ và cụm từ tiếng Đức thể hiện các giá trị tích cực như tình yêu, hòa bình, lòng tin, sự tôn trọng và tình bạn, cùng với các diễn đạt về vẻ đẹp tự nhiên và những câu giao tiếp hữu ích.

Flashcards Icon 18 Term Tiếng Đức
397 views

Bài 5: Các từ và cụm từ tiếng Đức để diễn tả các trạng thái cảm xúc và cảm giác khác nhau, từ vui vẻ đến buồn bã, lo lắng hay bất ngờ.