|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
| Wie wird es zubereitet? |
Món này chuẩn bị như thế nào? / Món này được chế biến ra sao?
🗑
|
||||
| Gebacken |
Nướng lò
🗑
|
||||
| Gegrillt |
Nướng vỉ / Nướng (trên lửa)
🗑
|
||||
| Gebraten |
Quay / Chiên (áp chảo)
🗑
|
||||
| Frittiert |
Chiên (ngập dầu)
🗑
|
||||
| Sautiert |
Xào (nhanh với ít dầu)
🗑
|
||||
| Getoastet |
Nướng (bánh mì nướng)
🗑
|
||||
| Gedünstet |
Hấp
🗑
|
||||
| Gehackt |
Xắt nhỏ / Băm nhỏ
🗑
|
||||
| Das Fleisch ist roh |
Thịt còn sống
🗑
|
||||
| Ich hätte es gerne blutig |
Tôi muốn nó tái (ít chín)
🗑
|
||||
| Ich hätte es gerne halb durch |
Tôi muốn nó chín vừa / Tái vừa
🗑
|
||||
| Gut durch |
Chín kỹ
🗑
|
||||
| Es fehlt Salz |
Nó cần thêm muối / Nó thiếu muối
🗑
|
||||
| Ist der Fisch frisch? |
Cá có tươi không?
🗑
|
Study Table Guide
Review the information in the table. When you are ready to test yourself, you can hide individual columns or the entire table. Then, you can click on the blank cells to display the answers. Try to remember what will be displayed before clicking on the blank cell.
- Hide one column: Click on the column name.
- Hide entire table: Click on the "Hide All" button.
- Shuffle rows: Click on the "Shuffle" button.
- Sort by column: Click on the down arrow next to the column header.
- Delete row: If you already know all the data on a row, you can temporarily delete it by clicking on the trash icon on the right side of the row.
Use these features to enhance your learning experience!
Created by:
The Best Study
9 months ago
Related Courses
Explore courses with related content
33 Term
Tiếng Đức
35 Term
Tiếng Đức
15 Term
Tiếng Đức
Ghi nhớ: Danh từ trong tiếng Đức lúc nào cũng phải viết hoa hết.
19 Term
Tiếng Đức
Bài 1: Các từ và cụm từ tiếng Đức thông dụng dùng khi gặp gỡ người mới, giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong các tình huống chào hỏi và làm quen.
17 Term
Tiếng Đức
Bài 2: Những từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để thể hiện sự lịch sự, đồng ý, từ chối, và hỏi về sự hiểu biết trong giao tiếp hàng ngày.
19 Term
Tiếng Đức
Bài 3: Các từ và cụm từ tiếng Đức liên quan đến các sự kiện ăn mừng, lễ kỷ niệm và tiệc tùng, giúp bạn tham gia vào các cuộc trò chuyện vui vẻ.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 4: Những từ và cụm từ tiếng Đức thể hiện các giá trị tích cực như tình yêu, hòa bình, lòng tin, sự tôn trọng và tình bạn, cùng với các diễn đạt về vẻ đẹp tự nhiên và những câu giao tiếp hữu ích.
18 Term
Tiếng Đức
Bài 5: Các từ và cụm từ tiếng Đức để diễn tả các trạng thái cảm xúc và cảm giác khác nhau, từ vui vẻ đến buồn bã, lo lắng hay bất ngờ.