|
| meaning | term | card_id |
| Make-up | Đồ trang điểm / Trang điểm | 20076 |
| Lippenstift | Son môi | 20077 |
| Foundation | Kem nền | 20078 |
| Abdeckstift | Che khuyết điểm (dạng thỏi) | 20079 |
| Rouge | Phấn má hồng | 20080 |
| Mascara | Đồ chuốt mi / Mascara | 20081 |
| Lidschatten | Phấn mắt | 20082 |
| Eyeliner | Kẻ mắt | 20083 |
| Augenbrauenstift | Chì kẻ lông mày | 20084 |
| Parfüm | Nước hoa | 20085 |
| Lipgloss | Son bóng | 20086 |
| Feuchtigkeitscreme | Kem dưỡng ẩm | 20087 |
| Schminkpinsel | Cọ trang điểm | 20088 |
Created by:
The Best Study
9 months ago
Related Courses
Explore courses with related content
33 Term
Tiếng Đức
35 Term
Tiếng Đức
15 Term
Tiếng Đức
Ghi nhớ: Danh từ trong tiếng Đức lúc nào cũng phải viết hoa hết.
19 Term
Tiếng Đức
Bài 1: Các từ và cụm từ tiếng Đức thông dụng dùng khi gặp gỡ người mới, giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong các tình huống chào hỏi và làm quen.
17 Term
Tiếng Đức
Bài 2: Những từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để thể hiện sự lịch sự, đồng ý, từ chối, và hỏi về sự hiểu biết trong giao tiếp hàng ngày.
19 Term
Tiếng Đức
Bài 3: Các từ và cụm từ tiếng Đức liên quan đến các sự kiện ăn mừng, lễ kỷ niệm và tiệc tùng, giúp bạn tham gia vào các cuộc trò chuyện vui vẻ.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 4: Những từ và cụm từ tiếng Đức thể hiện các giá trị tích cực như tình yêu, hòa bình, lòng tin, sự tôn trọng và tình bạn, cùng với các diễn đạt về vẻ đẹp tự nhiên và những câu giao tiếp hữu ích.
18 Term
Tiếng Đức
Bài 5: Các từ và cụm từ tiếng Đức để diễn tả các trạng thái cảm xúc và cảm giác khác nhau, từ vui vẻ đến buồn bã, lo lắng hay bất ngờ.