|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
| Was kostet das? |
Nó giá bao nhiêu?
🗑
|
||||
| Das ist zu teuer |
Nó đắt quá
🗑
|
||||
| Haben Sie etwas Preiswerteres? |
Bạn có cái nào rẻ hơn không?
🗑
|
||||
| Können Sie es bitte als Geschenk verpacken? |
Bạn vui lòng gói lại thành quà tặng được không?
🗑
|
||||
| Ich suche eine Halskette |
Tôi đang tìm kiếm một sợi dây chuyền
🗑
|
||||
| Gibt es Sonderangebote? |
Có giảm giá không? / Có ưu đãi đặc biệt không?
🗑
|
||||
| Können Sie es für mich beiseite legen? |
Bạn có thể giữ nó cho tôi không? / Bạn có thể để riêng nó cho tôi không?
🗑
|
||||
| Ich möchte das umtauschen |
Tôi muốn đổi cái này
🗑
|
||||
| Kann ich es umtauschen? |
Tôi có thể trả lại nó không? / Tôi có thể đổi nó không?
🗑
|
||||
| Beschädigt |
Bị lỗi / Bị hỏng (do tác động bên ngoài)
🗑
|
||||
| Kaputt |
Bị vỡ / Bị hỏng (hoàn toàn không dùng được)
🗑
|
Study Table Guide
Review the information in the table. When you are ready to test yourself, you can hide individual columns or the entire table. Then, you can click on the blank cells to display the answers. Try to remember what will be displayed before clicking on the blank cell.
- Hide one column: Click on the column name.
- Hide entire table: Click on the "Hide All" button.
- Shuffle rows: Click on the "Shuffle" button.
- Sort by column: Click on the down arrow next to the column header.
- Delete row: If you already know all the data on a row, you can temporarily delete it by clicking on the trash icon on the right side of the row.
Use these features to enhance your learning experience!
Created by:
The Best Study
9 months ago
Related Courses
Explore courses with related content
33 Term
Tiếng Đức
35 Term
Tiếng Đức
15 Term
Tiếng Đức
Ghi nhớ: Danh từ trong tiếng Đức lúc nào cũng phải viết hoa hết.
19 Term
Tiếng Đức
Bài 1: Các từ và cụm từ tiếng Đức thông dụng dùng khi gặp gỡ người mới, giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong các tình huống chào hỏi và làm quen.
17 Term
Tiếng Đức
Bài 2: Những từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để thể hiện sự lịch sự, đồng ý, từ chối, và hỏi về sự hiểu biết trong giao tiếp hàng ngày.
19 Term
Tiếng Đức
Bài 3: Các từ và cụm từ tiếng Đức liên quan đến các sự kiện ăn mừng, lễ kỷ niệm và tiệc tùng, giúp bạn tham gia vào các cuộc trò chuyện vui vẻ.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 4: Những từ và cụm từ tiếng Đức thể hiện các giá trị tích cực như tình yêu, hòa bình, lòng tin, sự tôn trọng và tình bạn, cùng với các diễn đạt về vẻ đẹp tự nhiên và những câu giao tiếp hữu ích.
18 Term
Tiếng Đức
Bài 5: Các từ và cụm từ tiếng Đức để diễn tả các trạng thái cảm xúc và cảm giác khác nhau, từ vui vẻ đến buồn bã, lo lắng hay bất ngờ.