Buy me a coffee
Login
Island Background
1
Day 1 🎯
Từ vựng tiếng Pháp về Gặp người mới
Bài 1: Bài: 1 - Từ vựng cơ bản trong giao tiếp khi gặp người...
Cards 19 Tiếng Pháp 567
Ladder
Island Background
2
Day 2 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Vui lòng và Cảm ơn
Bài 2: Bài: 2 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng để th...
Cards 17 Tiếng Pháp 479
Ladder
Island Background
3
Day 3 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Ăn mừng và Tiệc tùng
Bài 3: Bài: 3 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp liên quan đến cá...
Cards 19 Tiếng Pháp 475
Ladder
Island Background
4
Day 4 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Hòa bình trên trái đất
Bài 4: Bài: 4 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp diễn đạt những k...
Cards 15 Tiếng Pháp 455
Ladder
Island Background
5
Day 5 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Cảm giác và Cảm xúc
Bài 5: Bài: 5 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp diễn tả trạng th...
Cards 18 Tiếng Pháp 443
Ladder
Island Background
6
Day 6 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Các ngày trong tuần
Bài 6: Bài: 6 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp dùng để gọi tên...
Cards 11 Tiếng Pháp 546
Ladder
Island Background
7
Day 7 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Các tháng trong năm
Bài 7: Bài: 7 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp dùng để gọi tên...
Cards 15 Tiếng Pháp 464
Ladder
Island Background
8
Day 8 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Số đếm từ 1 đến 10
Bài 8: Bài: 8 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm từ 1 đến 10,...
Cards 11 Tiếng Pháp 445
Ladder
Island Background
9
Day 9 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Số đếm từ 11 đến 20
Bài 9: Bài: 9 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm từ 11 đến 20...
Cards 10 Tiếng Pháp 411
Ladder
Island Background
10
Day 10 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Số đếm từ 21 đến 30
Bài 10: Bài: 10 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm từ 21 đến...
Cards 10 Tiếng Pháp 446
Ladder
Island Background
11
Day 11 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Số đếm từ 10 đến 100 (Chục)
Bài 11: Bài: 11 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm các số trò...
Cards 10 Tiếng Pháp 422
Ladder
Island Background
12
Day 12 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Số đếm từ 100 đến 1000
Bài 12: Bài: 12 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm các số hàn...
Cards 10 Tiếng Pháp 450
Ladder
Island Background
13
Day 13 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Số đếm từ 1000 đến 10000
Bài 13: Bài: 13 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm các số hàn...
Cards 10 Tiếng Pháp 431
Ladder
Island Background
14
Day 14 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Đồ dùng học tập
Bài 14: Bài: 14 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùn...
Cards 12 Tiếng Pháp 448
Ladder
Island Background
15
Day 15 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Lớp học
Bài 15: Bài: 15 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp liên quan đến...
Cards 12 Tiếng Pháp 386
Ladder
Island Background
16
Day 16 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Môn học ở trường
Bài 16: Bài: 16 - Các từ tiếng Pháp dùng để gọi tên các môn...
Cards 11 Tiếng Pháp 338
Ladder
Island Background
17
Day 17 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Màu sắc
Bài 17: Bài: 17 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùn...
Cards 15 Tiếng Pháp 409
Ladder
Island Background
18
Day 18 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Địa lý
Bài 18: Bài: 18 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùn...
Cards 19 Tiếng Pháp 393
Ladder
Island Background
19
Day 19 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Thiên văn học
Bài 19: Bài: 19 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liê...
Cards 10 Tiếng Pháp 365
Ladder
Island Background
20
Day 20 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Hệ Mặt Trời
Bài 20: Bài: 20 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liê...
Cards 11 Tiếng Pháp 394
Ladder
Island Background
21
Day 21 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Các mùa và Thời tiết
Bài 21: Bài: 21 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùn...
Cards 23 Tiếng Pháp 363
Ladder
Island Background
22
Day 22 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Thể thao
Bài 22: Bài: 22 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 11 Tiếng Pháp 328
Ladder
Island Background
23
Day 23 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Giải trí và Hoạt động thể thao
Bài 23: Bài: 23 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 13 Tiếng Pháp 331
Ladder
Island Background
24
Day 24 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Nhạc cụ
Bài 24: Bài: 24 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 12 Tiếng Pháp 356
Ladder
Island Background
25
Day 25 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Bể bơi
Bài 25: Bài: 25 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liê...
Cards 10 Tiếng Pháp 334
Ladder
Island Background
26
Day 26 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Bãi biển
Bài 26: Bài: 26 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liê...
Cards 15 Tiếng Pháp 329
Ladder
Island Background
27
Day 27 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Hoạt động bãi biển
Bài 27: Bài: 27 - Các từ, cụm từ và câu hỏi tiếng Pháp thông...
Cards 15 Tiếng Pháp 333
Ladder
Island Background
28
Day 28 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Cá và Động vật biển
Bài 28: Bài: 28 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 15 Tiếng Pháp 366
Ladder
Island Background
29
Day 29 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Động vật chăn nuôi
Bài 29: Bài: 29 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 20 Tiếng Pháp 343
Ladder
Island Background
30
Day 30 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Động vật hoang dã
Bài 30: Bài: 30 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 18 Tiếng Pháp 353
Ladder
Island Background
31
Day 31 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Côn trùng
Bài 31: Bài: 31 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 14 Tiếng Pháp 254
Ladder
Island Background
32
Day 32 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Các loài chim
Bài 32: Bài: 32 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 19 Tiếng Pháp 315
Ladder
Island Background
33
Day 33 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Sở thú và tương tác với động vật
Bài 33: Bài: 33 - Các câu hỏi và câu nói tiếng Pháp thông dụ...
Cards 10 Tiếng Pháp 340
Ladder
Island Background
34
Day 34 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Thành viên gia đình
Bài 34: Bài: 34 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 17 Tiếng Pháp 338
Ladder
Island Background
35
Day 35 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Thành viên khác trong gia đình
Bài 35: Bài: 35 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 18 Tiếng Pháp 317
Ladder
Island Background
36
Day 36 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Bạn bè và Mối quan hệ xã hội
Bài 36: Bài: 36 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 17 Tiếng Pháp 339
Ladder
Island Background
37
Day 37 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Họ hàng gia đình và Tình trạng hôn nhân
Bài 37: Bài: 37 - Các câu hỏi tiếng Pháp thông dụng để hỏi v...
Cards 10 Tiếng Pháp 352
Ladder
Island Background
38
Day 38 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Quần áo
Bài 38: Bài: 38 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 15 Tiếng Pháp 364
Ladder
Island Background
39
Day 39 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Áo khoác ngoài và Phụ kiện
Bài 39: Bài: 39 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 13 Tiếng Pháp 363
Ladder
Island Background
40
Day 40 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Quần áo trong nhà và đồ lót
Bài 40: Bài: 40 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 9 Tiếng Pháp 361
Ladder
Island Background
41
Day 41 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Đồ dùng cho trẻ em
Bài 41: Bài: 41 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 15 Tiếng Pháp 318
Ladder
Island Background
42
Day 42 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Trang sức
Bài 42: Bài: 42 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 12 Tiếng Pháp 323
Ladder
Island Background
43
Day 43 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Sản phẩm trang điểm và làm đẹp
Bài 43: Bài: 43 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 13 Tiếng Pháp 319
Ladder
Island Background
44
Day 44 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Đồ dùng vệ sinh cá nhân
Bài 44: Bài: 44 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 13 Tiếng Pháp 352
Ladder
Island Background
45
Day 45 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Các phòng trong nhà
Bài 45: Bài: 45 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 12 Tiếng Pháp 334
Ladder
Island Background
46
Day 46 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Các bộ phận trong nhà và xung quanh nhà
Bài 46: Bài: 46 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 13 Tiếng Pháp 291
Ladder
Island Background
47
Day 47 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Nội thất
Bài 47: Bài: 47 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 13 Tiếng Pháp 328
Ladder
Island Background
48
Day 48 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Vật dụng gia đình
Bài 48: Bài: 48 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 13 Tiếng Pháp 341
Ladder
Island Background
49
Day 49 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Vật dùng phòng tắm
Bài 49: Bài: 49 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 11 Tiếng Pháp 349
Ladder
Island Background
50
Day 50 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Thiết bị và Dụng cụ nhà bếp
Bài 50: Bài: 50 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 17 Tiếng Pháp 325
Ladder
Island Background
51
Day 51 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Dụng cụ bàn ăn
Bài 51: Bài: 51 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 16 Tiếng Pháp 368
Ladder
Island Background
52
Day 52 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Các bữa ăn
Bài 52: Bài: 52 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 9 Tiếng Pháp 353
Ladder
Island Background
53
Day 53 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Địa điểm trong thị trấn
Bài 53: Bài: 53 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 20 Tiếng Pháp 349
Ladder
Island Background
54
Day 54 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Cửa hàng và Địa điểm dịch vụ trong thị trấn
Bài 54: Bài: 54 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 16 Tiếng Pháp 373
Ladder
Island Background
55
Day 55 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Những thứ trên đường phố
Bài 55: Bài: 55 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 14 Tiếng Pháp 331
Ladder
Island Background
56
Day 56 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Mua sắm
Bài 56: Bài: 56 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng đượ...
Cards 13 Tiếng Pháp 338
Ladder
Island Background
57
Day 57 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Mua sắm quần áo
Bài 57: Bài: 57 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng đượ...
Cards 17 Tiếng Pháp 386
Ladder
Island Background
58
Day 58 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Mặc cả và mua sắm
Bài 58: Bài: 58 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng đượ...
Cards 11 Tiếng Pháp 329
Ladder
Island Background
59
Day 59 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Cửa hàng tạp hóa
Bài 59: Bài: 59 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 13 Tiếng Pháp 330
Ladder
Island Background
60
Day 60 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Danh sách mua sắm tạp hóa
Bài 60: Bài: 60 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liê...
Cards 21 Tiếng Pháp 298
Ladder
Island Background
61
Day 61 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Hoa quả
Bài 61: Bài: 61 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 13 Tiếng Pháp 323
Ladder
Island Background
62
Day 62 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Hoa quả ngọt
Bài 62: Bài: 62 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 14 Tiếng Pháp 325
Ladder
Island Background
63
Day 63 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Rau xanh
Bài 63: Bài: 63 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 14 Tiếng Pháp 315
Ladder
Island Background
64
Day 64 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Rau xanh tốt cho sức khỏe
Bài 64: Bài: 64 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 14 Tiếng Pháp 337
Ladder
Island Background
65
Day 65 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Thảo mộc và Gia vị
Bài 65: Bài: 65 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 17 Tiếng Pháp 318
Ladder
Island Background
66
Day 66 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Sản phẩm từ sữa
Bài 66: Bài: 66 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 10 Tiếng Pháp 337
Ladder
Island Background
67
Day 67 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Mua thịt tại cửa hàng thịt
Bài 67: Bài: 67 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 13 Tiếng Pháp 321
Ladder
Island Background
68
Day 68 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Chợ hải sản
Bài 68: Bài: 68 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 20 Tiếng Pháp 351
Ladder
Island Background
69
Day 69 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Tiệm bánh ngọt
Bài 69: Bài: 69 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 9 Tiếng Pháp 347
Ladder
Island Background
70
Day 70 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Đồ uống
Bài 70: Bài: 70 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùn...
Cards 9 Tiếng Pháp 307
Ladder
Island Background
71
Day 71 🔒
Từ vựng tiếng Pháp tại Nhà hàng
Bài 71: Bài: 71 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùn...
Cards 16 Tiếng Pháp 349
Ladder
Island Background
72
Day 72 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Thực đơn
Bài 72: Bài: 72 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liê...
Cards 14 Tiếng Pháp 324
Ladder
Island Background
73
Day 73 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Chuẩn bị đồ ăn
Bài 73: Bài: 73 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liê...
Cards 14 Tiếng Pháp 329
Ladder
Island Background
74
Day 74 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Chế độ ăn kiêng
Bài 74: Bài: 74 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùn...
Cards 9 Tiếng Pháp 335
Ladder
Island Background
75
Day 75 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Đánh giá thức ăn và Phản hồi
Bài 75: Bài: 75 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùn...
Cards 13 Tiếng Pháp 356
Ladder
Island Background
76
Day 76 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Thanh toán hóa đơn
Bài 76: Bài: 76 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùn...
Cards 13 Tiếng Pháp 256
Ladder
Island Background
77
Day 77 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Vận chuyển
Bài 77: Bài: 77 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 19 Tiếng Pháp 322
Ladder
Island Background
78
Day 78 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Phương hướng
Bài 78: Bài: 78 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùn...
Cards 12 Tiếng Pháp 331
Ladder
Island Background
79
Day 79 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Hỏi đường đi và Yêu cầu
Bài 79: Bài: 79 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùn...
Cards 11 Tiếng Pháp 314
Ladder
Island Background
80
Day 80 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Chỉ dẫn đường đi
Bài 80: Bài: 80 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùn...
Cards 12 Tiếng Pháp 360
Ladder
Island Background
81
Day 81 🔒
Từ vựng tiếng Pháp khi đi vòng quanh thị trấn
Bài 81: Bài: 81 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùn...
Cards 16 Tiếng Pháp 340
Ladder
Island Background
82
Day 82 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Mô tả thời gian
Bài 82: Bài: 82 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùn...
Cards 10 Tiếng Pháp 326
Ladder
Island Background
83
Day 83 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Thời gian
Bài 83: Bài: 83 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùn...
Cards 15 Tiếng Pháp 354
Ladder
Island Background
84
Day 84 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Ngày và Giờ
Bài 84: Bài: 84 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùn...
Cards 16 Tiếng Pháp 334
Ladder
Island Background
85
Day 85 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Bộ phận cơ thể
Bài 85: Bài: 85 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 20 Tiếng Pháp 343
Ladder
Island Background
86
Day 86 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Giải phẫu học
Bài 86: Bài: 86 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 23 Tiếng Pháp 352
Ladder
Island Background
87
Day 87 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Các cơ quan nội tạng
Bài 87: Bài: 87 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 17 Tiếng Pháp 318
Ladder
Island Background
88
Day 88 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Vật tư y tế
Bài 88: Bài: 88 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi t...
Cards 13 Tiếng Pháp 349
Ladder
Island Background
89
Day 89 🔒
Từ vựng tiếng Pháp trong Phòng Y tế
Bài 89: Bài: 89 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùn...
Cards 12 Tiếng Pháp 349
Ladder
Island Background
90
Day 90 🔒
Từ vựng tiếng Pháp: Báo hiệu tình trạng sức khỏe
Bài 90: Bài: 90 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùn...
Cards 15 Tiếng Pháp 328
Ladder
Island Background
91
Day 91 🔒
Từ vựng tiếng Pháp: Báo hiệu tình trạng đau và chấn thương
Bài 91: Bài: 91 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùn...
Cards 14 Tiếng Pháp 285
Ladder
Island Background
92
Day 92 🔒
Từ vựng tiếng Pháp: Báo hiệu tình trạng cảm cúm
Bài 92: Bài: 92 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùn...
Cards 11 Tiếng Pháp 321
Ladder
Island Background
93
Day 93 🔒
Từ vựng tiếng Pháp tại Sân bay và Khởi hành
Bài 93: Bài: 93 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùn...
Cards 20 Tiếng Pháp 330
Ladder
Island Background
94
Day 94 🔒
Từ vựng tiếng Pháp khi Nhập cảnh và Hải quan
Bài 94: Bài: 94 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùn...
Cards 14 Tiếng Pháp 321
Ladder
Island Background
95
Day 95 🔒
Từ vựng tiếng Pháp khi Du lịch bằng Máy bay
Bài 95: Bài: 95 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùn...
Cards 19 Tiếng Pháp 332
Ladder
Island Background
96
Day 96 🔒
Từ vựng tiếng Pháp khi Hạ cánh và Nhận hành lý
Bài 96: Bài: 96 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùn...
Cards 18 Tiếng Pháp 345
Ladder
Island Background
97
Day 97 🔒
Từ vựng tiếng Pháp khi Đặt phòng Khách sạn
Bài 97: Bài: 97 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùn...
Cards 15 Tiếng Pháp 326
Ladder
Island Background
98
Day 98 🔒
Từ vựng tiếng Pháp khi Thuê phòng hoặc Airbnb
Bài 98: Bài: 98 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùn...
Cards 15 Tiếng Pháp 314
Ladder
Island Background
99
Day 99 🔒
Từ vựng tiếng Pháp khi Trả phòng Khách sạn
Bài 99: Bài: 99 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùn...
Cards 14 Tiếng Pháp 316
Ladder
Island Background
100
Day 100 🔒
Từ vựng tiếng Pháp khi mô tả trường hợp khẩn cấp
Bài 100: Bài: 100 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng d...
Cards 17 Tiếng Pháp 346
Ladder
Island Background
101
Day 101 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Nghề nghiệp
Bài 101: Bài: 101 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng đ...
Cards 25 Tiếng Pháp 331
Ladder
Island Background
102
Day 102 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Chuyên ngành
Bài 102: Bài: 102 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng đ...
Cards 20 Tiếng Pháp 351
Ladder
Island Background
103
Day 103 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Thiết bị Văn phòng
Bài 103: Bài: 103 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng đ...
Cards 10 Tiếng Pháp 328
Ladder
Island Background
104
Day 104 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Văn phòng phẩm
Bài 104: Bài: 104 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng đ...
Cards 8 Tiếng Pháp 339
Ladder
Island Background
105
Day 105 🔒
Từ vựng tiếng Pháp khi Xin việc
Bài 105: Bài: 105 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng d...
Cards 12 Tiếng Pháp 353
Ladder
Island Background
106
Day 106 🔒
Từ vựng tiếng Pháp khi Phỏng vấn xin việc
Bài 106: Bài: 106 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng d...
Cards 12 Tiếng Pháp 276
Ladder
Island Background
107
Day 107 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Điều khoản Internet
Bài 107: Bài: 107 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng l...
Cards 15 Tiếng Pháp 366
Ladder
Island Background
108
Day 108 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Điều hướng Internet
Bài 108: Bài: 108 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng d...
Cards 12 Tiếng Pháp 349
Ladder
Island Background
109
Day 109 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Trang web
Bài 109: Bài: 109 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng l...
Cards 13 Tiếng Pháp 351
Ladder
Island Background
110
Day 110 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Phụ tùng Máy tính
Bài 110: Bài: 110 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng đ...
Cards 10 Tiếng Pháp 365
Ladder
Island Background
111
Day 111 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Điều khoản Email
Bài 111: Bài: 111 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng l...
Cards 17 Tiếng Pháp 324
Ladder
Island Background
112
Day 112 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Mua sắm Trực tuyến
Bài 112: Bài: 112 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng d...
Cards 13 Tiếng Pháp 316
Ladder
Island Background
113
Day 113 🔒
Từ vựng tiếng Pháp Thông dụng
Bài 113: Bài: 113 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng,...
Cards 20 Tiếng Pháp 374
Ladder
Island Background
114
Day 114 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Tính từ
Bài 114: Bài: 114 - Các tính từ tiếng Pháp thông dụng, giúp...
Cards 14 Tiếng Pháp 335
Ladder
Island Background
115
Day 115 🔒
Từ trái nghĩa trong tiếng Pháp
Bài 115: Bài: 115 - Các cặp từ trái nghĩa (antonymes) thông...
Cards 14 Tiếng Pháp 345
Ladder
Island Background
116
Day 116 🔒
Đại từ nhân xưng trong tiếng Pháp
Bài 116: Bài: 116 - Các đại từ nhân xưng (pronoms personnels...
Cards 8 Tiếng Pháp 338
Ladder
Island Background
117
Day 117 🔒
Tính từ Sở hữu trong tiếng Pháp
Bài 117: Các tính từ sở hữu đứng trước danh từ và hòa hợp về...
Cards 6 Tiếng Pháp 332
Ladder
Island Background
118
Day 118 🔒
Từ vựng tiếng Pháp về Câu hỏi
Bài 118: Bài: 117 - Các từ để hỏi (mots interrogatifs) và cụ...
Cards 9 Tiếng Pháp 383
Ladder
Island Background
119
Day 119 🔒
Đại từ không xác định và Từ nối trong tiếng Pháp
Bài 119: Bài: 118 - Các từ nối (conjonctions) và đại từ/trạn...
Cards 10 Tiếng Pháp 315
Ladder
Island Background
120
Day 120 🔒
Giới từ trong tiếng Pháp
Bài 120: Bài: 119 - Các giới từ (prépositions) và cụm giới t...
Cards 14 Tiếng Pháp 335
Ladder
Island Background
121
Day 121 🔒
Giới từ Thông dụng trong tiếng Pháp
Bài 121: Bài: 120 - Các giới từ (prépositions) tiếng Pháp th...
Cards 12 Tiếng Pháp 300
Ladder
Island Background
122
Day 122 🔒
Liên từ và Cụm từ Nối trong tiếng Pháp
Bài 122: Bài: 121 - Các liên từ (conjonctions) và cụm trạng...
Cards 12 Tiếng Pháp 386
Ladder
Island Background
123
Day 123 🔒
Từ vựng tiếng Pháp: Những điều bạn muốn và không muốn
Bài 123: Bài: 122 - Các câu tiếng Pháp diễn tả những điều bạ...
Cards 13 Tiếng Pháp 339
Ladder
Island Background
124
Day 124 🔒
Từ vựng tiếng Pháp: Những điều bạn thích và không thích
Bài 124: Bài: 123 - Các câu tiếng Pháp diễn tả những điều bạ...
Cards 20 Tiếng Pháp 355
Ladder
Island Background
125
Day 125 🔒
Từ vựng tiếng Pháp: Những điều bạn cần và không cần
Bài 125: Bài: 124 - Các câu tiếng Pháp diễn tả những điều bạ...
Cards 12 Tiếng Pháp 353