Created by:
The Best Study
9 months ago
Related Courses
Explore courses with related content
19 Term
Tiếng Pháp
Bài 1: Bài: 1 - Từ vựng cơ bản trong giao tiếp khi gặp người mới bằng tiếng Pháp, bao gồm lời chào hỏi và các câu hỏi thông thường.
17 Term
Tiếng Pháp
Bài 2: Bài: 2 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng để thể hiện sự lịch sự, yêu cầu và làm rõ thông tin trong giao tiếp hàng ngày.
19 Term
Tiếng Pháp
Bài 3: Bài: 3 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp liên quan đến các dịp lễ, kỷ niệm và các hoạt động xã hội như tiệc tùng, chúc mừng.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 4: Bài: 4 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp diễn đạt những khái niệm tích cực như tình yêu, hòa bình, lòng tin, sự tôn trọng và tình bạn, cùng với các câu nói liên quan đến thiên nhiên và sự giúp đỡ.
18 Term
Tiếng Pháp
Bài 5: Bài: 5 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp diễn tả trạng thái cảm xúc, cảm giác và những trạng thái đối lập của con người.
11 Term
Tiếng Pháp
Bài 6: Bài: 6 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp dùng để gọi tên các ngày trong tuần và các khái niệm liên quan đến thời gian.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 7: Bài: 7 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp dùng để gọi tên các tháng trong năm và các khái niệm liên quan đến thời gian.
11 Term
Tiếng Pháp
Bài 8: Bài: 8 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm từ 1 đến 10, cùng với từ chung chỉ các số đếm.
| meaning | term | language | card_id |
| Où est la douane? | Hải quan ở đâu? | fr | 22841 |
| Bureau de douane | Bộ phận hải quan / Văn phòng hải quan | fr | 22842 |
| Passeport | Hộ chiếu | fr | 22843 |
| Immigration | Nhập cảnh / Di trú | fr | 22844 |
| Visa | Thị thực / Visa | fr | 22845 |
| Où allez-vous? | Anh đang đi đâu? / Bạn đang đi đâu? | fr | 22846 |
| Forme d’identification | Mẫu khai nhận dạng / Giấy tờ tùy thân | fr | 22847 |
| Voici mon passeport | Hộ chiếu của tôi đây | fr | 22848 |
| Avez-vous quelque chose à déclarer? | Ông có cần khai báo gì không? / Bạn có gì cần khai báo không? | fr | 22849 |
| Oui, j’ai quelque chose à déclarer | Có, tôi có vài thứ cần khai báo | fr | 22850 |
| Non, je n’ai rien à déclarer | Không, tôi không có gì cần khai báo | fr | 22851 |
| Je suis en voyage d’affaires | Tôi tới đây công tác | fr | 22852 |
| Je suis en vacances | Tôi tới đây nghỉ ngơi / Tôi đang đi nghỉ | fr | 22853 |
| Je suis ici pour une semaine | Tôi sẽ ở đây một tuần | fr | 22854 |