|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
| Est-ce que je peux l’essayer? |
Tôi có thể mặc thử không?
🗑
|
||||
| Où est la cabine d’essayage? |
Phòng thay đồ ở đâu?
🗑
|
||||
| Grande taille |
Cỡ rộng / Cỡ lớn
🗑
|
||||
| Taille moyenne |
Cỡ vừa
🗑
|
||||
| Petite taille |
Cỡ nhỏ
🗑
|
||||
| Je porte la taille grand |
Tôi mặc cỡ lớn
🗑
|
||||
| Avez-vous une plus grande taille? |
Bạn có cỡ lớn hơn không?
🗑
|
||||
| Avez-vous une plus petite taille? |
Bạn có cỡ nhỏ hơn không?
🗑
|
||||
| C’est trop serré |
Cái này chật quá
🗑
|
||||
| Ça me va bien |
Nó rất vừa với tôi / Nó hợp với tôi
🗑
|
||||
| J’aime cette chemise |
Tôi thích cái áo sơ mi này
🗑
|
||||
| Est-ce que vous vendez des imperméables? |
Bạn có bán áo mưa không?
🗑
|
||||
| Pourriez-vous me montrer quelques chemises? |
Bạn có thể cho tôi xem vài cái áo sơ mi không?
🗑
|
||||
| La couleur ne me va pas |
Màu sắc không phù hợp với tôi / Màu này không hợp với tôi
🗑
|
||||
| L'avez-vous dans une autre couleur? |
Bạn có cái này màu khác không?
🗑
|
||||
| Où puis-je trouver un maillot de bain? |
Tôi có thể tìm đồ bơi ở đâu?
🗑
|
||||
| Pourriez-vous me montrer la montre? |
Có thể cho tôi xem chiếc đồng hồ này được không? (Thường dùng khi món đồ nằm trong tủ kính)
🗑
|
Study Table Guide
Review the information in the table. When you are ready to test yourself, you can hide individual columns or the entire table. Then, you can click on the blank cells to display the answers. Try to remember what will be displayed before clicking on the blank cell.
- Hide one column: Click on the column name.
- Hide entire table: Click on the "Hide All" button.
- Shuffle rows: Click on the "Shuffle" button.
- Sort by column: Click on the down arrow next to the column header.
- Delete row: If you already know all the data on a row, you can temporarily delete it by clicking on the trash icon on the right side of the row.
Use these features to enhance your learning experience!
Created by:
The Best Study
9 months ago
Related Courses
Explore courses with related content
19 Term
Tiếng Pháp
Bài 1: Bài: 1 - Từ vựng cơ bản trong giao tiếp khi gặp người mới bằng tiếng Pháp, bao gồm lời chào hỏi và các câu hỏi thông thường.
17 Term
Tiếng Pháp
Bài 2: Bài: 2 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng để thể hiện sự lịch sự, yêu cầu và làm rõ thông tin trong giao tiếp hàng ngày.
19 Term
Tiếng Pháp
Bài 3: Bài: 3 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp liên quan đến các dịp lễ, kỷ niệm và các hoạt động xã hội như tiệc tùng, chúc mừng.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 4: Bài: 4 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp diễn đạt những khái niệm tích cực như tình yêu, hòa bình, lòng tin, sự tôn trọng và tình bạn, cùng với các câu nói liên quan đến thiên nhiên và sự giúp đỡ.
18 Term
Tiếng Pháp
Bài 5: Bài: 5 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp diễn tả trạng thái cảm xúc, cảm giác và những trạng thái đối lập của con người.
11 Term
Tiếng Pháp
Bài 6: Bài: 6 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp dùng để gọi tên các ngày trong tuần và các khái niệm liên quan đến thời gian.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 7: Bài: 7 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp dùng để gọi tên các tháng trong năm và các khái niệm liên quan đến thời gian.
11 Term
Tiếng Pháp
Bài 8: Bài: 8 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm từ 1 đến 10, cùng với từ chung chỉ các số đếm.