Search Results
Courses matching your filters
30 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 7 | Bài 1
40 Term
N1
33 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 10 | Bài 1
39 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 2 | Bài 1
19 Term
Tiếng Đức
Bài 78: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các phương tiện giao thông và vận chuyển phổ biến, giúp bạn dễ dàng giao tiếp khi đi lại tại Đức.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 99: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc trả phòng, nhận xét về dịch vụ khách sạn, và các yêu cầu vận chuyển.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 78: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả vị trí, các hướng cơ bản và cách hỏi đường.
14 Term
Tiếng Pháp
Bài 91: Bài: 91 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để thông báo về cơn đau, chấn thương và các vấn đề sức khỏe liên quan.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.0 - Phần 3
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 7
Thành Công