Cấu trúc Vたげる Cấu trúc Vたげる Cấu trúc Vたげる là thể ngắn, biến âm và dạng văn nói của「~てあげる」, diễn tả “ai đó thực hiện một điều gì đó cho một người khác”. - Được sử dụng trong văn nói, dạng thân mật, suồng sã. - Không sử dụng với cấp trên, hoặc người không quen biết vv. - Được sử dụng nhiều ở vùng Kansai (Osaka, Kobe, Kyoto vv.) ♻ Thường được dịch: (làm gì) cho; (làm gì) giúp cho - Ngữ pháp JLPT N4 ♻ Dạng sử dụng: ※ Vて + たげる (Vてあげる⇒Vたげる) ・書(か)いてあげる ⇒ 書(か)いたげる。 ・買(か)ってあげる ⇒ 買(か)ったげる。 ・飲(の)んであげる ⇒ のんだげる。 ・食(た)べてあげる ⇒ 食(た)べたげる。 ♻ Ví dụ: ① この本(ほん)、貸(か)してあげるよ。 ⇒ この本(ほん)、貸(かし)したげるよ。 Quyển sách này, cho cậu mượn nè. ② 今日(きょう)、昼(ひる)ごはんおごってあげるよ。 ⇒ 今日(きょう)、昼(ひる)ごはんおごったげるよ。 Hôm nay, cơm trưa tớ sẽ đãi cậu. ③ いいわ、みんな買(か)ったげる。ところで、いくらなの? Được thôi, sẽ mua hết cho. Mà, bao nhiêu tiền đấy? ④ 次会(つぎあ)った時(とき)に肉(にく)まん買(か)ったげるね。 Lần tới gặp tớ sẽ mua bánh bao thịt cho nhé. ⑤ はい、何度(なんど)でもやったげるよ! Rồi, bao nhiêu lần cũng sẽ làm hết giùm cho. ⑥ わかったわ、じゃ、わたしが一緒(いっしょ)に行(おこな)ったげる。 Hiểu rồi. Vậy, tớ sẽ đi cùng cậu được chưa. ⑦ ぼくが持(も)ったげる。 Tớ cầm giúp cho. ♻ Nâng cao: - Phân biệt てあげる/てくれる/てもらう
Bình luận