Search Results
Courses matching your filters
14 Term
Tiếng Trung
Bài 31: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loài côn trùng và động vật không xương sống nhỏ.
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 1
23 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 7 | Bài 3
27 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 8 | Bài 3
19 Term
Tiếng Đức
Bài 78: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các phương tiện giao thông và vận chuyển phổ biến, giúp bạn dễ dàng giao tiếp khi đi lại tại Đức.
14 Term
Tiếng Pháp
Bài 91: Bài: 91 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để thông báo về cơn đau, chấn thương và các vấn đề sức khỏe liên quan.
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 16
26 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 1 | Bài 1
18 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 7 | Bài 1
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 2 | Bài 2
20 Term
Tiếng Đức
Bài 93: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các địa điểm, quy trình và yêu cầu tại sân bay, giúp bạn tự tin khi di chuyển bằng đường hàng không tại Đức.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 76: Các từ vựng tiếng Trung và mẫu câu thông dụng khi mua sắm, thanh toán, hỏi về hóa đơn và các phương thức thanh toán.