Search Results
Courses matching your filters
15 Term
Tiếng Thái
Bài 41: Các từ và cụm từ liên quan đến các vật dụng thiết yếu cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ trong tiếng Thái.
19 Term
Tiếng Pháp
Bài 77: Bài: 77 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các phương tiện giao thông và vận chuyển.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 47: Bài: 47 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các món đồ nội thất và thiết bị gia dụng cơ bản trong nhà.
30 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 5 | Bài 4
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 4 | Bài 5
20 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 3 | Bài 5
24 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 1 | Bài 3
19 Term
Tiếng Đức
Bài 96: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các bộ phận trong máy bay, các vật dụng cá nhân và hiểu các thông báo quan trọng khi đi máy bay, giúp bạn có chuyến bay thuận tiện hơn tại Đức.
23 Term
Tiếng Đức
Bài 86: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các bộ phận chính trên thân, tay, chân và các phần liên quan, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về cơ thể người trong tiếng Đức.
20 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 3 | Bài 4
Thành Công