Search Results
Courses matching your filters
29 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 4
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 8 | Bài 5
20 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 4 | Bài 5
10 Term
Tiếng Đức
Bài 111: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các thành phần vật lý của máy tính và một số khái niệm liên quan đến không gian số, giúp bạn dễ dàng thảo luận về máy tính tại Đức.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 55: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các yếu tố, vật thể và hiện tượng phổ biến trên đường phố, giúp bạn mô tả và định hướng khi đi lại trong đô thị.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 25: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản liên quan đến bể bơi và các vật dụng cần thiết, giúp bạn dễ dàng giao tiếp khi đi bơi.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 73: Các từ và cụm từ liên quan đến phương pháp nấu ăn, trạng thái của thực phẩm và cách yêu cầu mức độ chín của thịt.
17 Term
Tiếng Thái
Bài 65: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại thảo mộc tươi, gia vị khô và các thành phần tăng hương vị thường được sử dụng trong nấu ăn.
22 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 6 | Bài 2
21 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 5 | Bài 2
20 Term
Tiếng Trung
Bài 113: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng bao gồm các cặp từ trái nghĩa, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
8 Term
Tiếng Trung
Bài 104: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các vật dụng văn phòng phẩm cơ bản.