Search Results
Courses matching your filters
24 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 2 | Bài 2
28 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 3
13 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 3 | Bài 2
23 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 5 | Bài 3
12 Term
Tiếng Trung
Bài 108: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để mô tả các thao tác điều hướng và quản lý dữ liệu trên máy tính và Internet.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 126: Các câu tiếng Đức đơn giản để diễn đạt những việc bạn cần làm và không cần làm, giúp bạn giao tiếp rõ ràng hơn về các nghĩa vụ và lựa chọn cá nhân trong sinh hoạt hàng ngày.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 89: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả nhu cầu gặp bác sĩ, hỏi về sự có mặt của nhân viên y tế và các câu hỏi liên quan đến thuốc men, giúp bạn tự tin hơn khi tìm kiếm sự hỗ trợ y tế tại Đức.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 61: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại trái cây phổ biến, giúp bạn dễ dàng mua sắm và giao tiếp khi nói về thực phẩm tại Đức.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 89: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả nhu cầu gặp bác sĩ, hỏi về sự có mặt của nhân viên y tế, và các vấn đề liên quan đến sức khỏe cá nhân và thuốc men.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 62: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại trái cây có vị ngọt thường được tìm thấy ở Thái Lan và trên thế giới.
Thành Công