Search Results
Courses matching your filters
23 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 10 | Bài 5
34 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 3
26 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 5 | Bài 3
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 2 | Bài 1
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 8 | Bài 5
24 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 2 | Bài 2
13 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 3 | Bài 2
20 Term
Tiếng Trung
Bài 68: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại cá, động vật có vỏ và hải sản khác thường thấy ở chợ hoặc nhà hàng.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 113: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt các khái niệm liên quan đến tài khoản người dùng, giỏ hàng, tùy chọn và các yếu tố giao diện khi mua sắm hoặc sử dụng các dịch vụ trực tuyến tại Đức.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 84: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt về thời điểm, tần suất xảy ra một sự việc và cách hỏi về thời gian, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về các vấn đề liên quan đến thời gian trong tiếng Đức.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 117: Các đại từ sở hữu và từ chỉ định cơ bản trong tiếng Thái, giúp diễn tả quyền sở hữu và vị trí của vật thể.
17 Term
Tiếng Thái
Bài 100: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả tình huống khẩn cấp, yêu cầu sự giúp đỡ, và các lời khuyên hoặc cảnh báo.