Search Results
Courses matching your filters
17 Term
Tiếng Đức
Bài 65: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại thảo mộc và gia vị phổ biến, giúp bạn dễ dàng mua sắm và chế biến món ăn tại Đức.
16 Term
Tiếng Đức
Bài 54: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các cửa hàng, dịch vụ và địa điểm giải trí phổ biến trong thành phố, giúp bạn mua sắm, tìm kiếm dịch vụ và di chuyển dễ dàng tại Đức.
9 Term
Tiếng Đức
Bài 52: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các bữa ăn chính, đồ ăn nhẹ và các hành động liên quan đến ăn uống, giúp bạn giao tiếp dễ dàng trong các tình huống hàng ngày.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 83: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả các mốc thời gian, tần suất và cách hỏi về thời gian.
41 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các hoạt động giải trí, sở thích và địa điểm liên quan, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
23 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 3 | Bài 5
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 2
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 3
30 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 2 | Bài 4
24 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 2 | Bài 2
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing