Search Results
Courses matching your filters
17 Term
Tiếng Đức
Bài 101: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để kêu gọi giúp đỡ, diễn tả sự nguy hiểm và hướng dẫn hành động trong các tình huống khẩn cấp, giúp bạn tự tin ứng phó trong các trường hợp không mong muốn tại Đức.
18 Term
Tiếng Thái
Bài 87: Các từ và cụm từ thông dụng để gọi tên các cơ quan và bộ phận quan trọng bên trong cơ thể người, bao gồm cả da, xương và mạch máu.
26 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 2
28 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 3
16 Term
Tiếng Trung
Bài 54: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các cửa hàng, cơ sở kinh doanh và địa điểm dịch vụ công cộng.
11 Term
Tiếng Đức
Bài 50: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật dụng thiết yếu trong phòng tắm, giúp bạn mô tả không gian này một cách dễ dàng.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 90: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả các triệu chứng bệnh, tình trạng sức khỏe cá nhân, và các câu hỏi liên quan đến bệnh tật.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 42: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại trang sức và phụ kiện cá nhân trong tiếng Thái.
14 Term
Tiếng Pháp
Bài 62: Bài: 62 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại hoa quả ngọt và một số loại quả khác.
17 Term
Tiếng Pháp
Bài 36: Bài: 36 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên những người trong các mối quan hệ xã hội thân thiết hoặc hàng xóm.
Thành Công