Search Results
Courses matching your filters
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 9 | Bài 5
34 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 1 | Bài 5
26 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 2
24 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 4 | Bài 3
12 Term
Tiếng Trung
Bài 80: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ dẫn vị trí trong tòa nhà, các ngã rẽ và hỏi về thang máy, cầu thang.
14 Term
Tiếng Trung
Bài 72: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các món ăn phổ biến và cách diễn đạt số lượng khi gọi món.
17 Term
Tiếng Trung
Bài 50: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến thiết bị gia dụng và dụng cụ nấu nướng trong nhà bếp.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 79: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để chỉ vị trí và phương hướng, giúp bạn dễ dàng hỏi đường và di chuyển tại Đức.
16 Term
Tiếng Đức
Bài 71: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đặt bàn, gọi món, hỏi về thực đơn và yêu cầu đồ dùng khi ăn tại nhà hàng, giúp bạn tự tin hơn khi dùng bữa tại Đức.
16 Term
Tiếng Thái
Bài 84: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả các mốc thời gian trong tương lai và quá khứ, hỏi về ngày tháng và giờ giấc, và đặt lịch hẹn.
17 Term
Tiếng Thái
Bài 65: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại thảo mộc tươi, gia vị khô và các thành phần tăng hương vị thường được sử dụng trong nấu ăn.
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 9 | Bài 3