Search Results
Courses matching your filters
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 3
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 8 | Bài 5
16 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 9 | Bài 4
28 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 1
29 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 4
27 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 2 | Bài 2
20 Term
Tiếng Trung
Bài 68: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại cá, động vật có vỏ và hải sản khác thường thấy ở chợ hoặc nhà hàng.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 23: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các hoạt động giải trí và các môn thể thao cá nhân, mạo hiểm.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 120: Các từ nối và đại từ không xác định cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn liên kết các câu và diễn đạt các khái niệm về số lượng hoặc sự bao quát.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 23: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các hoạt động giải trí và thể thao, giúp bạn thảo luận về sở thích và các hoạt động trong thời gian rảnh rỗi.
Thành Công