Search Results
Courses matching your filters
13 Term
Tiếng Thái
Bài 39: Các từ và cụm từ liên quan đến áo khoác, phụ kiện giữ ấm hoặc bảo vệ khỏi thời tiết trong tiếng Thái.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 16: Các từ và cụm từ liên quan đến các môn học phổ biến trong trường học bằng tiếng Thái.
19 Term
Tiếng Pháp
Bài 77: Bài: 77 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các phương tiện giao thông và vận chuyển.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 47: Bài: 47 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các món đồ nội thất và thiết bị gia dụng cơ bản trong nhà.
20 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 2
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 26
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 36
20 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 8
32 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 22 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến trang phục và sinh nở, các đại từ, các danh từ chỉ trang phục, đồ ăn, và các khái niệm, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 6 | Bài 4
27 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 2 | Bài 1
22 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 10 | Bài 3