Search Results
Courses matching your filters
20 Term
Tiếng Trung
Bài 113: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng bao gồm các cặp từ trái nghĩa, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
17 Term
Tiếng Trung
Bài 50: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến thiết bị gia dụng và dụng cụ nấu nướng trong nhà bếp.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 126: Các câu tiếng Đức đơn giản để diễn đạt những việc bạn cần làm và không cần làm, giúp bạn giao tiếp rõ ràng hơn về các nghĩa vụ và lựa chọn cá nhân trong sinh hoạt hàng ngày.
17 Term
Tiếng Đức
Bài 101: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để kêu gọi giúp đỡ, diễn tả sự nguy hiểm và hướng dẫn hành động trong các tình huống khẩn cấp, giúp bạn tự tin ứng phó trong các trường hợp không mong muốn tại Đức.
19 Term
Tiếng Đức
Bài 85: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các bộ phận trên cơ thể người, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về sức khỏe hoặc mô tả ngoại hình trong tiếng Đức.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 89: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả nhu cầu gặp bác sĩ, hỏi về sự có mặt của nhân viên y tế, và các vấn đề liên quan đến sức khỏe cá nhân và thuốc men.
14 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các địa điểm phổ biến để gặp gỡ hoặc tụ họp, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
24 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 7 | Bài 2
21 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 6 | Bài 4
24 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 10 | Bài 1
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing