Search Results
Courses matching your filters
19 Term
Tiếng Đức
Bài 29: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loài động vật thường được nuôi trong nông trại hoặc làm vật nuôi trong nhà, giúp bạn mô tả thế giới động vật.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 64: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại rau củ và cây trái được biết đến với giá trị dinh dưỡng cao và lợi ích sức khỏe.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 48: Các từ và cụm từ liên quan đến các vật dụng, đồ trang trí và thiết bị phổ biến trong một ngôi nhà bằng tiếng Thái.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 38: Bài: 38 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại quần áo và phụ kiện.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 33: Bài: 33 - Các câu hỏi và câu nói tiếng Pháp thông dụng khi ở sở thú hoặc nói về động vật.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 27: Bài: 27 - Các từ, cụm từ và câu hỏi tiếng Pháp thông dụng liên quan đến các hoạt động và an toàn khi ở bãi biển.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 36: Các từ và cụm từ liên quan đến cách gọi tên người, giới tính, tuổi tác và các mối quan hệ xã hội trong tiếng Thái.
8 Term
Tiếng Pháp
Bài 116: Bài: 116 - Các đại từ nhân xưng (pronoms personnels) trong tiếng Pháp, giúp bạn xác định người hoặc vật trong câu.
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 2 | Bài 1
27 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 2 | Bài 2
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing