Search Results
Courses matching your filters
11 Term
Tiếng Trung
Bài 58: Các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung thông dụng khi hỏi giá, thương lượng, và xử lý các vấn đề về sản phẩm khi mua sắm.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 42: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ trang sức, phụ kiện cá nhân và vật dụng thường mang theo người.
20 Term
Tiếng Đức
Bài 125: Các câu tiếng Đức đơn giản để diễn tả sở thích và những điều không thích về các hoạt động giải trí và cá nhân, giúp bạn dễ dàng chia sẻ về bản thân trong giao tiếp hàng ngày.
20 Term
Tiếng Đức
Bài 68: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại cá, động vật có vỏ và hải sản phổ biến khác, giúp bạn dễ dàng mua sắm và giao tiếp khi ở chợ hải sản tại Đức.
19 Term
Tiếng Đức
Bài 32: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loài chim phổ biến, giúp bạn mô tả thế giới động vật có cánh.
16 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến thuốc men và việc điều trị bệnh, thường hữu ích khi trao đổi tại bệnh viện hoặc hiệu thuốc, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
23 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 10 | Bài 5
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 2 | Bài 1
22 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 8 | Bài 1
24 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 4 | Bài 3
Thành Công