Search Results
Courses matching your filters
17 Term
Tiếng Pháp
Bài 34: Bài: 34 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các thành viên trong gia đình.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 25: Bài: 25 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến bể bơi và các vật dụng cần thiết khi đi bơi.
21 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 2 | Bài 4
24 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 13 | Bài 3
21 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 5 | Bài 5
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 8 | Bài 5
31 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 1 | Bài 4
9 Term
Tiếng Trung
Bài 74: Các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễn đạt các chế độ ăn kiêng, dị ứng hoặc yêu cầu về thành phần món ăn.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 37: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến bạn bè, các mối quan hệ xã hội và cách gọi người khác.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 119: Các từ để hỏi cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn đặt câu hỏi về thông tin, thời gian, địa điểm, sự lựa chọn, người và lý do.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing