Search Results
Courses matching your filters
13 Term
Tiếng Trung
Bài 23: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các hoạt động giải trí và các môn thể thao cá nhân, mạo hiểm.
17 Term
Tiếng Đức
Bài 101: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để kêu gọi giúp đỡ, diễn tả sự nguy hiểm và hướng dẫn hành động trong các tình huống khẩn cấp, giúp bạn tự tin ứng phó trong các trường hợp không mong muốn tại Đức.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 115: Các cặp từ trái nghĩa cơ bản để mô tả kích thước, tuổi tác, ngoại hình, độ dày, số lượng, và kết cấu.
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 6 | Bài 4
20 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 4 | Bài 5
31 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 6 | Bài 5
19 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 2 | Bài 3
15 Term
Tiếng Trung
Bài 107: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến Internet, các thành phần và hoạt động trên mạng.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 39: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến áo khoác, phụ kiện giữ ấm và bảo vệ khỏi thời tiết.
7 Term
Tiếng Đức
Bài 117: Các đại từ nhân xưng cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn xây dựng câu và giao tiếp hiệu quả hơn.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 116: Các cặp từ trái nghĩa phổ biến trong tiếng Đức, giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và dễ dàng diễn đạt sự đối lập trong mô tả và so sánh.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 62: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại trái cây có vị ngọt thường được tìm thấy ở Thái Lan và trên thế giới.