Search Results
Courses matching your filters
21 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 9 | Bài 1
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 9 | Bài 5
20 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 7 | Bài 5
10 Term
Tiếng Đức
Bài 119: Các từ để hỏi cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn đặt câu hỏi về thông tin, thời gian, địa điểm, sự lựa chọn, người và lý do.
14 Term
Tiếng Đức
Bài 115: Các cặp tính từ trái nghĩa cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn dễ dàng miêu tả và so sánh các đặc điểm, tính chất của sự vật, hiện tượng trong giao tiếp hàng ngày.
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 1 | Bài 2
27 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 2 | Bài 3
29 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 5 | Bài 1
13 Term
Tiếng Trung
Bài 109: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến cấu trúc, chức năng và các yếu tố trên trang web.
17 Term
Tiếng Đức
Bài 101: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để kêu gọi giúp đỡ, diễn tả sự nguy hiểm và hướng dẫn hành động trong các tình huống khẩn cấp, giúp bạn tự tin ứng phó trong các trường hợp không mong muốn tại Đức.
16 Term
Tiếng Thái
Bài 35: Các từ và cụm từ liên quan đến các thành viên trong gia đình mở rộng và các mối quan hệ họ hàng khác trong tiếng Thái.
20 Term
Tiếng Pháp
Bài 85: Bài: 85 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các bộ phận cơ thể con người, từ đầu đến cổ.