Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 6 Term Tiếng Pháp
386 views

Bài 117: Các tính từ sở hữu đứng trước danh từ và hòa hợp về giống (đực/cái) và số (số ít/số nhiều) với danh từ mà chúng bổ nghĩa.

Flashcards Icon 8 Term Tiếng Pháp
386 views

Bài 116: Bài: 116 - Các đại từ nhân xưng (pronoms personnels) trong tiếng Pháp, giúp bạn xác định người hoặc vật trong câu.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Pháp
385 views

Bài 66: Bài: 66 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại sản phẩm từ sữa và trứng.

Flashcards Icon 11 Term Tiếng Pháp
385 views

Bài 16: Bài: 16 - Các từ tiếng Pháp dùng để gọi tên các môn học phổ biến trong chương trình giáo dục.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Trung
385 views

Bộ từ vựng này cung cấp các thuật ngữ cần thiết liên quan đến việc mua sắm và tiêu dùng, giúp bạn dễ dàng giao tiếp trong các tình huống mua bán tại cửa hàng, siêu thị hoặc trực tuyến.

Flashcards Icon 3 Term N5
385 views
Flashcards Icon 13 Term Tiếng Trung
385 views

Bài 47: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ đạc và thiết bị nội thất trong không gian sống.

Flashcards Icon 16 Term Tiếng Đức
385 views

Bài 51: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật dụng thường thấy trên bàn ăn, từ dao kéo đến khăn trải bàn, giúp bạn chuẩn bị bữa ăn và giao tiếp trong các tình huống ăn uống.

Flashcards Icon 34 Term N1
384 views
Flashcards Icon 32 Term N2
384 views
Flashcards Icon 20 Term N3
384 views
Flashcards Icon 13 Term Tiếng Trung
384 views

Bài 123: Các cụm từ tiếng Trung dùng để diễn tả mong muốn hoặc không muốn thực hiện các hoạt động giải trí, du lịch.