Search Results
Courses matching your filters
31 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 5 | Bài 4
28 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 10 | Bài 2
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 10 | Bài 5
12 Term
Tiếng Đức
Bài 106: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt mong muốn tìm việc làm, cung cấp thông tin về kinh nghiệm và bằng cấp, giúp bạn tự tin trong quá trình xin việc tại Đức.
16 Term
Tiếng Đức
Bài 51: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật dụng thường thấy trên bàn ăn, từ dao kéo đến khăn trải bàn, giúp bạn chuẩn bị bữa ăn và giao tiếp trong các tình huống ăn uống.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.0 - Phần 4
13 Term
Tiếng Thái
Bài 43: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại mỹ phẩm và dụng cụ làm đẹp phổ biến trong tiếng Thái.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.0 - Phần 2
10 Term
Tiếng Trung
Bài 103: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các thiết bị thường thấy trong văn phòng.
14 Term
Tiếng Trung
Bài 94: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến thủ tục nhập cảnh, hải quan và mục đích chuyến đi.
Thành Công