Search Results
Courses matching your filters
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 38
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các hành động và trạng thái liên quan đến việc sử dụng điện thoại và giao tiếp qua điện thoại, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 4 | Bài 4
31 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 5 | Bài 4
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 9 | Bài 2
23 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 5 | Bài 4
13 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 3 | Bài 5
16 Term
Tiếng Trung
Bài 54: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các cửa hàng, cơ sở kinh doanh và địa điểm dịch vụ công cộng.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 88: Các từ và cụm từ thông dụng để gọi tên các vật tư, thiết bị y tế cơ bản thường dùng trong chăm sóc sức khỏe và sơ cứu.
9 Term
Tiếng Thái
Bài 74: Các câu và cụm từ thông dụng để diễn tả các hạn chế ăn uống, dị ứng và hỏi về thành phần món ăn.
9 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng tiếng Anh liên quan đến các loại đồ uống thông dụng.
28 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 11 | Bài 1