Search Results
Courses matching your filters
14 Term
Tiếng Đức
Bài 100: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt mong muốn trả phòng, khen ngợi dịch vụ khách sạn và yêu cầu các phương tiện di chuyển, giúp bạn hoàn tất thủ tục lưu trú một cách thuận lợi tại Đức.
62 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các yếu tố tự nhiên như núi, sông, rừng...
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này cung cấp các từ ngữ và cụm từ liên quan đến thời gian, giúp bạn diễn đạt về năm, tháng, ngày, giờ và các khoảng thời gian khác trong tiếng Trung.
17 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 8 | Bài 3
20 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 6 | Bài 4
15 Term
Tiếng Trung
Bài 73: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến phương pháp nấu ăn, độ chín của thực phẩm và cách hỏi về độ tươi.
14 Term
Tiếng Trung
Bài 59: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại bao bì, đồ ăn vặt và gia vị trong cửa hàng tạp hóa.
9 Term
Tiếng Đức
Bài 69: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại bánh mì, bánh ngọt và món tráng miệng phổ biến, giúp bạn dễ dàng mua sắm và giao tiếp khi ở tiệm bánh tại Đức.
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 125: Bài: 124 - Các câu tiếng Pháp diễn tả những điều bạn cần (J'ai besoin de...) và không cần (Je n'ai pas besoin de...).
8 Term
Tiếng Pháp
Bài 104: Bài: 104 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng để gọi tên các vật dụng văn phòng phẩm.
18 Term
Tiếng Pháp
Bài 96: Bài: 96 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng khi vừa hạ cánh và đang trong quá trình nhận lại hành lý tại sân bay.
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 26