Search Results
Courses matching your filters
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 39: Bài: 39 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại áo khoác ngoài, giày dép và phụ kiện giữ ấm/bảo vệ.
32 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 22 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến trang phục và sinh nở, các đại từ, các danh từ chỉ trang phục, đồ ăn, và các khái niệm, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.
16 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các thành viên trong gia đình và các mối quan hệ, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
15 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 14 | Bài 5
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 5 | Bài 5
26 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 12 | Bài 5
26 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 3 | Bài 2
22 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 12 | Bài 4
74 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng miêu tả đặc điểm cơ thể, hình dáng và phong cách cá nhân.
24 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 7 | Bài 2
Thành Công