Search Results
Courses matching your filters
20 Term
Tiếng Trung
Bài 53: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các địa điểm công cộng, khu vực trong thành phố và nơi ở.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 48: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ dùng sinh hoạt hàng ngày trong nhà và vật trang trí.
5 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các loại giải thưởng, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
19 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến việc gửi và nhận thư, bưu phẩm, bao gồm các vật phẩm, quy trình và các hình thức gửi thư, kèm ví dụ minh họa.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này cung cấp các thuật ngữ cần thiết liên quan đến việc mua sắm và tiêu dùng, giúp bạn dễ dàng giao tiếp trong các tình huống mua bán tại cửa hàng, siêu thị hoặc trực tuyến.
12 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này bao gồm các từ ngữ và cụm từ cần thiết khi bạn đi du lịch, từ việc đặt phòng khách sạn đến việc khám phá các điểm tham quan.
26 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 3 | Bài 2
34 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 6 | Bài 1
8 Term
Tiếng Trung
Bài 116: Các đại từ nhân xưng cơ bản trong tiếng Trung, dùng để chỉ người trong giao tiếp.
10 Term
Tiếng Trung
Bài 103: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các thiết bị thường thấy trong văn phòng.
18 Term
Tiếng Pháp
Bài 96: Bài: 96 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng khi vừa hạ cánh và đang trong quá trình nhận lại hành lý tại sân bay.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 26: Bài: 26 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến bãi biển và các vật dụng, hiện tượng tự nhiên trên bãi biển.