Search Results
Courses matching your filters
19 Term
Tiếng Đức
Bài 96: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các bộ phận trong máy bay, các vật dụng cá nhân và hiểu các thông báo quan trọng khi đi máy bay, giúp bạn có chuyến bay thuận tiện hơn tại Đức.
19 Term
Tiếng Thái
Bài 68: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại cá, động vật có vỏ và hải sản khác thường được bán hoặc phục vụ.
17 Term
Tiếng Pháp
Bài 100: Bài: 100 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để mô tả tình huống khẩn cấp, kêu gọi giúp đỡ và cảnh báo.
18 Term
Tiếng Pháp
Bài 96: Bài: 96 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng khi vừa hạ cánh và đang trong quá trình nhận lại hành lý tại sân bay.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 123: Bài: 122 - Các câu tiếng Pháp diễn tả những điều bạn muốn làm (Je veux...) và không muốn làm (Je ne veux pas...).
20 Term
Tiếng Pháp
Bài 85: Bài: 85 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các bộ phận cơ thể con người, từ đầu đến cổ.
14 Term
Tiếng Pháp
Bài 64: Bài: 64 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại rau xanh và củ quả được biết đến với lợi ích dinh dưỡng.
9 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng tiếng Anh liên quan đến các loại đồ uống thông dụng.
60 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả chương trình truyền hình, nội dung giải trí và phương tiện truyền thông.
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 8 | Bài 2
27 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 2 | Bài 3
29 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 5 | Bài 1