Search Results
Courses matching your filters
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 37: Bài: 37 - Các câu hỏi tiếng Pháp thông dụng để hỏi về tình trạng hôn nhân, con cái và mối quan hệ gia đình.
62 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 37 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến giao tiếp, hành động phạm tội, sản xuất, và phát minh, các danh từ chỉ lương thực, nhiên liệu, sự kiện, địa điểm, và danh từ chỉ người, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến văn hóa và lịch sử Nhật Bản.
43 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 1 | Bài 4
13 Term
Tiếng Trung
Bài 88: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng về các loại vật tư, dụng cụ y tế và thiết bị hỗ trợ trong chăm sóc sức khỏe.
23 Term
Tiếng Trung
Bài 86: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng về các bộ phận cơ thể người từ thân đến chân.
20 Term
Tiếng Trung
Bài 53: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các địa điểm công cộng, khu vực trong thành phố và nơi ở.
32 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 22 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến trang phục và sinh nở, các đại từ, các danh từ chỉ trang phục, đồ ăn, và các khái niệm, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.
16 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các thành viên trong gia đình và các mối quan hệ, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
15 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 14 | Bài 5
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 5 | Bài 5
Thành Công