Search Results
Courses matching your filters
14 Term
Tiếng Đức
Bài 100: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt mong muốn trả phòng, khen ngợi dịch vụ khách sạn và yêu cầu các phương tiện di chuyển, giúp bạn hoàn tất thủ tục lưu trú một cách thuận lợi tại Đức.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 82: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các khoảng thời gian trong ngày và các mốc thời gian quan trọng như hôm nay, hôm qua, ngày mai, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về thời gian tại Đức.
14 Term
Tiếng Đức
Bài 64: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại rau củ dinh dưỡng, giúp bạn dễ dàng mua sắm và giao tiếp khi nói về thực phẩm lành mạnh tại Đức.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 89: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả nhu cầu gặp bác sĩ, hỏi về sự có mặt của nhân viên y tế, và các vấn đề liên quan đến sức khỏe cá nhân và thuốc men.
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 6 | Bài 5
31 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 5 | Bài 4
26 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 12 | Bài 5
21 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 5 | Bài 5
23 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 5 | Bài 4
15 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 2 | Bài 1
13 Term
Tiếng Trung
Bài 109: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến cấu trúc, chức năng và các yếu tố trên trang web.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 108: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để mô tả các thao tác điều hướng và quản lý dữ liệu trên máy tính và Internet.