Search Results
Courses matching your filters
16 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các thành viên trong gia đình và các mối quan hệ, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 5 | Bài 5
26 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 3 | Bài 2
24 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 9 | Bài 2
16 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 9 | Bài 4
28 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 1
31 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 6 | Bài 5
15 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 2 | Bài 1
9 Term
Tiếng Trung
Bài 118: Các từ nghi vấn cơ bản trong tiếng Trung, dùng để đặt câu hỏi về hành động, đối tượng, thời gian, địa điểm, lựa chọn, người, lý do, và số lượng/thời gian.
14 Term
Tiếng Trung
Bài 114: Các từ vựng tiếng Trung là tính từ thông dụng, bao gồm các cặp từ trái nghĩa để mô tả tính chất, trạng thái.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing